SOHU (Sohu.com Limited) Tổng nợ trên tổng vốn

Logo công ty đại chúng Sohu.com Limited (SOHU)

Chỉ số giá trên biểu đồ của nền tảng GURU.Markets cho chỉ số tổng nợ trên vốn chủ sở hữu của Sohu com Limited (SOHU) là 0.00. Doanh nghiệp kỳ cựu trong lĩnh vực internet Trung Quốc này dựa vào các thương hiệu trò chơi và nguồn lực truyền thông trong khi chống lại áp lực từ các gã khổng lồ công nghệ châu Á. Căng thẳng địa chính trị và sự kiểm duyệt làm hạn chế dòng vốn từ phương Tây, khiến doanh thu sụt giảm. Trong khi đó, doanh nghiệp vẫn giữ chân được các chuyên gia IT trung thành và thu hút thêm các nhà thiết kế trò chơi mới.

SOHU: Nợ trên vốn sohu.com 04.07.2022 - 31.10.2026
Thành phẩm của Sohu.com

Khả năng tín dụng của tổ chức phát hành được xác định bởi sự cân bằng giữa vốn vay và vốn chủ sở hữu. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với giá trị tài sản ròng, tiết lộ mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài chính bên ngoài. Khả năng mở rộng của nền tảng AI thuộc Sohu com Limited (SOHU) giúp giảm thiểu nhu cầu chi phí vốn cho nhân sự. Điều này cho phép công ty duy trì quyền tự chủ tài chính cao. Bằng cách phân tích tỷ lệ tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro vỡ nợ hoặc tính thận trọng trong chiến lược phát triển.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu MSFT|GOOG (Google) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AMZN|META (Facebook, Inc.) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SPOT (Spotify Technology S.A.)|sea.com (SE) - Nợ trên vốn|NET: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có RDDT (Reddit Inc)|EBAY: Tổng nợ trên tổng vốn|BIDU - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu VeriSign, Inc.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PINS (pinterest.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GDDY (GoDaddy)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn SNAP|Tổng nợ trên tổng vốn AKAM (Akamai Technologies Inc)|Match Group Corp (MTCH) - Nợ trên vốn|STUB - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ETSY (etsy.com)|Rumble (RUM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu GRND|IAC (IAC Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Yelp Corp YELP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WB (Weibo Corporation)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn PENG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Playtika PLTK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vimeo Inc (VMEO)|MOMO - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Fiverr Corp|GRPN: Tổng nợ trên tổng vốn|nextdoor.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu NRDS|Tổng nợ trên tổng vốn NETGEAR Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GETY (Getty Images Inc.)|ANGI (Angi Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn BMBL (Bumble Inc.)|XNET - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TSSI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Zhihu Inc|Triller Group Inc. (ILLR) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Baozun Corporation|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ONTF|DOYU: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu AMTD Digital (HKD)|Nợ trên vốn chủ sở hữu GAIA (Gaia Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn VSME (VS MEDIA Holdings Ltd)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn GD Culture Group Ltd (GDC)|SOGP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LiveOne, Inc. (LVO) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ZDGE: Tổng nợ trên tổng vốn|MYND - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FIEE|KRKR (36Kr Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn FENG|XHLD - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn DUO (Fangdd Network Group Ltd.)|NCPL: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|GITS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DatChat, Inc. MYSE|tnlmediagene.com (TNMG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn gsmg.co (CHR)|IPDN (Professional Diversity Network Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|ONFO: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu PTRN (Pattern Group Inc)|Tổng nợ trên tổng vốn DatChat Inc (DATS)|Grom Social Enterprises, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn HRYU (Hanryu Holdings Inc.)|Loop Media - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PGRU (PropertyGuru Group Limited)|YY: Tổng nợ trên tổng vốn