Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt: Grocery Outlet Corp (GO)

Nhãn hiệu của Grocery Outlet Bargain Market (GO)

Grocery Outlet Holding (GO) tạo ra doanh thu thông qua việc bán các sản phẩm có thương hiệu với mức chiết khấu lớn thông qua mạng lưới Grocery Outlet. Tuy nhiên, những gián đoạn tiềm tàng về logistics đối với các mặt hàng giảm giá và sự cạnh tranh gay gắt trong việc thu hút khách hàng có thể hạn chế khả năng sinh lời trong quá trình mở rộng quy mô. Lịch sử giá cổ phiếu phản ánh Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) là 3052.88 trong bối cảnh ban điều hành đang thích nghi với những thay đổi về nhân sự lãnh đạo trong khi vẫn duy trì phương pháp thu mua phi tập trung.

Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty Grocery Outlet Holding (GO): cho giai đoạn 23.11.2025 - 30.10.2026
Sản phẩm chính hãng của Grocery Outlet Holding Corp

Grocery Outlet Holding thu hút những khách hàng quan tâm đến ngân sách thông qua việc thu mua linh hoạt các hàng hóa thương hiệu được giảm giá. Giá trị doanh nghiệp (EV) là tổng của vốn hóa thị trường và nợ thuần, phản ánh tổng chi phí thâu tóm doanh nghiệp. Bằng cách phân tích các xu hướng EV trong lịch sử, một nhà đầu tư có thể tách biệt những biến động giá mang tính đầu cơ khỏi quy mô thực tế của tài sản. Sự tăng trưởng của chỉ số này xác nhận việc mở rộng mạng lưới cửa hàng giảm giá. Chỉ số này cho phép đánh giá mức phí thặng dư đã chi trả cho tài sản so với giá trị cơ bản của nó.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Grocery Outlet Holding

Wal-Mart (WMT) - Tổng giá trị doanh nghiệp|COST - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt KR (Kroger Corp)|TGT: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp caseys.com (CASY)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty PFGC|BJ (BJ's Wholesale Club, Inc.) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Giá trị doanh nghiệp SFM|Giá trị doanh nghiệp Albertsons Market (ACI)|Giá trị doanh nghiệp LINE (Lineage, Inc.)|Giá mua lại công ty phillipsedison.com (PECO)|PSMT - Tổng giá trị công ty|TBBB: Tổng giá trị công ty|CHEF (The Chefs' Warehouse Inc) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Curbline - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty United Natural Foods Inc|weismarkets.com - Giá trị toàn diện của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Ingles Markets, Incorporated (IMKTA)|SPTN (SpartanNash Co.) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Tổng giá trị công ty Natural Grocers Inc NGVC|ShopRite Village (VLGEA) - Tổng giá trị doanh nghiệp|Nathan's Famous, Inc. - Giá trị doanh nghiệp|WILC (G. Willi-Food International Ltd.) - Giá trị mảng kinh doanh|HFFG (HF Foods) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|AMCON Distributing Co. (DIT) - Giá trị doanh nghiệp|RCT (RedCloud) - Giá trị doanh nghiệp|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty SPAR Group Inc (SGRP)|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty MSS (Maison Solutions Inc.)|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh RMCF|Giá trị doanh nghiệp HCWC (Healthy Choice Wellness)|Giá trị công ty khi thâu tóm toàn bộ Meiwu Technology Company Limited|ASAI - Tổng giá trị công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt EXTO (Almacenes Exito S.A.)