Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu: Nayax Ltd (NYAX)

Logo đồ họa của Nayax Corp (NYAX)

Xu hướng giá được hiển thị dưới đây đóng vai trò là một chỉ báo cho Nayax Ltd. (NYAX), đơn vị có khả năng phục hồi dựa trên các yêu cầu cấp phép nghiêm ngặt và việc tạo ra một hệ sinh thái bán hàng tự động khép kín, nơi khách hàng hoàn toàn phụ thuộc vào phần mềm. Chỉ số hiện tại là 6.52. Nayax Ltd. (NYAX) tạo ra doanh thu thông qua phí đăng ký và hoa hồng, phục vụ các chủ tiệm giặt là và rửa xe tự động đang tìm cách loại bỏ hoàn toàn nhân viên thu ngân khỏi quy trình thanh toán.

NYAX Giá trị sổ sách của cổ phiếu Nayax Ltd (03.09.2023 - 30.10.2026)
Hàng hóa chủ lực của Nayax

Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu được tính bằng hiệu số giữa tổng tài sản và nợ phải trả, chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này xác định giá trị vốn thuần phân bổ cho một cổ phiếu duy nhất trong trường hợp thanh lý doanh nghiệp. Đối với Nayax Ltd. (NYAX), sự đa dạng hóa toàn cầu về các giải pháp thanh toán và phần mềm đảm bảo sự tăng trưởng ổn định của nền tảng cơ bản này. Sự ổn định của tài sản xác nhận khả năng tồn tại của nền tảng fintech. Lịch sử thay đổi giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu cho thấy rõ ràng động lực thực tế của việc tích lũy vốn bởi công ty.

Đối thủ cạnh tranh chính

Visa International - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|MA - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|AXP (American Express) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu FI|Tài sản ròng trên một cổ phiếu PayPal|Block, Inc. - Giá trị sổ sách của cổ phiếu|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu FIS|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu Affirm Corp (AFRM)|Corpay, Inc. - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|globalpaymentsinc.com (GPN) - Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV)|FOUR - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|WEX Inc. (WEX) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|STNE: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) ACI Corp (ACIW)|Tài sản ròng trên một cổ phiếu Paymentus Holdings, Inc.|Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu DLO (dlocal.com)|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu EEFT (Euronet Worldwide)|Giá ghi sổ của cổ phiếu RELY|Tài sản ròng trên một cổ phiếu PagBank PAGS|Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu Atleos (NATL)|WU - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|MQ (marqeta.com) - Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu|PAYO: Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|EVERTEC Inc (EVTC) - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu CMPO|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) IDT Corp. IDT|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu FLYW|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu i3verticals.com (IIIV)|Paysafe - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|CTLP: Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu|PRTH: Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá trị kế toán của cổ phiếu CASS (Cass Commercial Bank)|repay.com (RPAY) - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|IMXI (intermexonline.com) - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu LSAK|PAYS (Paysign Inc) - Giá ghi sổ của cổ phiếu|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu CCRD|CPI Card Group, Inc - Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu|TROOPS - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Tài sản thuần trên mỗi cổ phiếu CURRENC Group Inc (CURR)|XBP - Tài sản ròng trên một cổ phiếu|PSQH (PSQ Holdings, Inc.) - Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu|FNGR (fingermotion.com) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) SurgePays (SURG)|USIO (Usio Inc) - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu Nukkleus Group|Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu OLB (The OLB Group, Inc.)|Future FinTech - Vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phiếu|Tài sản ròng trên một cổ phiếu DigiAsia FAAS|APCX (AppTech Payments Corp) - Giá trị sổ sách của cổ phiếu|BM Technologies, Inc. - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|GB - Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu|NVEI (Nuvei) - Giá trị kế toán trên mỗi cổ phiếu|Giá trị tài sản ròng trên mỗi cổ phiếu (NAV) Block Inc. (SQ)