Plains All American Pipeline (PAA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của plainsallamerican.com (PAA)

Plains All American Pipeline (PAA) tạo ra doanh thu bằng cách cung cấp các dịch vụ logistics trong ngành dầu khí, thu phí vận chuyển qua đường ống, lưu kho và tiếp thị condensate và dầu thô. Doanh thu dựa trên các mức phí dài hạn cho việc xử lý nguyên liệu đầu vào và vận chuyển NGLs từ Permian Basin. Các rủi ro vận hành được giảm thiểu bằng cách thuê ngoài các công trình vốn cho các nhà thầu bên thứ ba. Tại mức 0.83, biểu đồ này minh họa rõ ràng diễn biến giá cổ phiếu của công ty.

Plains All American (PAA) - Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 01.11.2026
Sản phẩm chính hãng của plainsallamerican.com

Đối với Plains All American Pipeline (PAA), tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh chi phí đòn bẩy cơ sở hạ tầng được sử dụng để mở rộng mạng lưới đường ống dẫn của công ty. Chỉ số này so sánh các khoản vay dài hạn với vốn chủ sở hữu của cổ đông, cho phép đánh giá sự ổn định tài chính của các tài sản thâm dụng vốn và rủi ro từ việc sử dụng đòn bẩy quá mức. Việc giảm tỷ lệ này cùng với sự gia tăng khối lượng vận chuyển cho thấy quá trình giảm đòn bẩy bảng cân đối kế toán hiệu quả và sự gia tăng mức độ hấp dẫn đầu tư của doanh nghiệp.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EPD (Enterprise Products Partners L.P.)|Nợ dài hạn trên vốn KMI|ET - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MPLX LP. MPLX|Hệ số nợ dài hạn trên vốn LNG|ONEOK - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Targa (TRGP)|CQP (Cheniere Energy Partners LP) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Pembina Group (PBA)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DTM|AM: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hess Midstream (HESM)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SUN (Sunoco Logistics)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kinetik Midstream KNTK|South Bow Energy (SOBO) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Frontline plc - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu golarlng.com (GLNG)|STNG: Nợ dài hạn trên vốn|DKL - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu International Seaways Corp|DHT Corp (DHT) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GEL (Genesis Energy, L.P.)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn TNK|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Global Partners GLP|TGS (TGS Argentina) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|WKC - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LPG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FLNG: Nợ dài hạn trên vốn|Capital Clean Energy Carriers Corp. (CCEC) - Nợ dài hạn trên vốn|NVGS (Navigator Gas) - Nợ dài hạn trên vốn|Okeanis Eco Tankers Corp (ECO) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CrossAmerica (CAPL)|nat.bm - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Cool Company Ltd. CLCO|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn knotoffshorepartners.com (KNOP)|GASS: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn IMPP (Imperial Petroleum, Inc.)|DLNG: Nợ dài hạn trên vốn|Stabilis Solutions, Inc (SLNG) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Delixy Holdings Limited|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RUBI|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Brooge Energy (BROG)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ENLC (enlink.com)|Robin Energy - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu