QXO QXO Building Products: Giá trị sổ sách của công ty

QXO Corp (QXO) - logo doanh nghiệp

Các rủi ro đối với QXO, Inc. (QXO) gắn liền với khó khăn trong việc hấp thụ các tài sản mới và sự biến động trong lĩnh vực xây dựng, với chỉ số ở mức 13.37. Biểu đồ giá này thể hiện diễn biến giá của nhà cung cấp IT cho chuỗi cung ứng này. Các dịch vụ Cloud và cơ sở khách hàng rộng lớn giúp bảo vệ doanh nghiệp, trong khi quá trình hợp nhất thị trường hiện nay thông qua số hóa sẽ tạo ra hiệu ứng quy mô mạnh mẽ sau giai đoạn chi tiêu ban đầu.

QXO Vốn hóa sổ sách QXO Corp (07.06.2024 - 28.10.2026)
Sản phẩm sản xuất hàng loạt của QXO Inc

QXO, Inc. (QXO) cạnh tranh trong phân khúc quản lý chuỗi cung ứng công nghệ cao, vốn nhạy cảm với các chu kỳ công nghiệp. Chỉ số này phản ánh giá trị tài sản thuần trừ đi tất cả các khoản nợ, từ đó xác định quy mô thực tế của doanh nghiệp. Các nhà đầu tư sử dụng thước đo này để theo dõi khả năng chống chịu vốn trong thời kỳ suy thoái của lĩnh vực xây dựng. Diễn biến giá trị tài sản cho phép phát hiện kịp thời sự xói mòn tài chính. Lịch sử tài sản thuần theo giá trị sổ sách trực quan hóa giá trị thực tế của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh chính

SHW - Vốn chủ sở hữu của công ty|crh.com (CRH) - Vốn hóa sổ sách|Giá trị sổ sách của công ty fastenal.com|VMC (Vulcan Materials) - Tài sản ròng của công ty|Vốn hóa sổ sách Martin Marietta Materials, Inc.|AMRZ (Amrize Corp) - Vốn hóa sổ sách|Định giá sổ sách của mảng kinh doanh MAS (Masco Building Products)|Giá trị sổ sách của công ty Builders Firstsource BLDR|Giá trị sổ sách của công ty cemex.com CX|Owens Corning Corporation (OC) - Vốn hóa sổ sách|BLD - Vốn hóa kế toán|James Hardie Building Products - Vốn hóa sổ sách|MLI (Mueller Brass) - Định giá sổ sách của mảng kinh doanh|Giá trị sổ sách của công ty Advanced Drainage Systems (WMS)|Vốn hóa kế toán coreandmain.com|AWI: Vốn hóa sổ sách|Giá trị sổ sách của hoạt động kinh doanh Mohawk Flooring MHK|Tài sản ròng của công ty Simpson Manufacturing Co Inc|Eagle Materials Company - Giá trị kế toán của công ty|Giá trị sổ sách của công ty Valmont Industries, Inc.|UFPI: Giá trị tài sản ròng|Giá trị sổ sách của công ty Trex TREX|GMS (Gypsum Management and Supply) - Giá trị kế toán của công ty|Giá trị sổ sách của công ty USLM (United States Lime & Minerals, Inc.)|Vốn chủ sở hữu của công ty Patrick Industries Corp|Vốn hóa sổ sách Tecnoglass Inc. TGLS|Vốn hóa kế toán bc.com BCC|Tài sản ròng của công ty TTAM (Titan America)|Vốn hóa sổ sách Atkore Inc ATKR|MBC: Vốn hóa sổ sách|Gibraltar Building Products (ROCK) - Tài sản ròng của công ty|JBI - Tài sản ròng của công ty|APOG (apog.com) - Tổng tài sản ròng|LOMA: Giá trị sổ sách của công ty|Định giá sổ sách của mảng kinh doanh NX|CPAC: Giá trị sổ sách của công ty|Giá trị sổ sách của hoạt động kinh doanh Aspen Aerogels Inc. ASPN|JELD - Tài sản ròng của công ty|lbfoster.com - Vốn hóa kế toán|SMID (Smith Midland) - Giá trị sổ sách của công ty|Alpha Pro Tech Ltd (APT) - Vốn chủ sở hữu của công ty|Tài sản ròng của công ty nature-wood.com NWGL|WF International (WXM) - Giá trị kế toán của công ty|AEHL: Vốn hóa sổ sách|Định giá sổ sách của mảng kinh doanh JCTC|Giá trị sổ sách của công ty Capstone Holding Corp CAPS|Vốn hóa kế toán azekco.com (AZEK)|Beacon Roofing Supply Inc. - Vốn hóa sổ sách|DXYN - Tài sản ròng của công ty|Tài sản ròng của công ty SUM (Summit Materials, Inc.)|WIRE: Định giá sổ sách của mảng kinh doanh