QXO Tổng nợ trên tổng vốn QXO Corp

Biểu tượng và logo thương hiệu của QXO Building Products (QXO)

QXO, Inc. (QXO) đang phát triển một mạng lưới các trung tâm phân phối vật liệu xây dựng tự động thông qua các hệ thống dựa trên nền tảng đám mây. Tỷ lệ đòn bẩy so với vốn chủ sở hữu của công ty cho phép đánh giá mức độ ổn định tài chính, trong đó 0.58 đại diện cho chỉ số hiện tại. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi các thương vụ sáp nhập và tối ưu hóa logistics dựa trên AI. Một lợi thế cạnh tranh bền vững đang được thiết lập thông qua hoạt động thu mua quy mô lớn và việc hợp nhất quyết liệt thị trường phân phối vốn đang bị phân mảnh.

QXO Corp (QXO): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 07.06.2024 đến 30.10.2026
Thành phẩm của QXO Corp

Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể đo lường tỷ trọng của các khoản vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính của công ty. Chỉ số này cho phép các nhà đầu tư loại bỏ sự biến động giá bằng cách đánh giá gánh nặng nợ thực tế. Bằng cách phân tích lịch sử đòn bẩy nợ của công ty, người ta có thể xác định các rủi ro mất khả năng thanh toán nghiêm trọng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với QXO, Inc. (QXO) , vì những căng thẳng địa chính trị và rào cản thương mại giữa Mỹ và Trung Quốc có thể làm giảm nhu cầu đối với các giải pháp IT của công ty, từ đó hạn chế khả năng thanh toán nợ.

Đối thủ cạnh tranh của QXO, Inc. (QXO)

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SHW|Tổng nợ trên tổng vốn CRH America|Tổng nợ trên tổng vốn FAST|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Vulcan Materials Co.|Nợ trên vốn chủ sở hữu Martin Marietta Materials MLM|amrize.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Masco - Tổng nợ trên tổng vốn|BLDR (Builders FirstSource, Inc.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CX: Tổng nợ trên tổng vốn|OC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TopBuild Corp.|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu JHX (ir.jameshardie.com.au)|Tổng nợ trên tổng vốn MLI|ADS (WMS) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Core & Main Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có AWI|MHK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu SSD|Eagle Materials (EXP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Valmont Industries - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu UFP Industries Inc|Nợ trên vốn Trex Corp TREX|Tổng nợ trên tổng vốn GMS|uslm.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Patrick Industries, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn Tecnoglass Inc TGLS|Boise Cascade Building Products - Tổng nợ trên tổng vốn|Titan America Corp (TTAM) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ATKR (Atkore Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MBC: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gibraltar Industries, Inc.|Janus International Corp (JBI) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Apogee Corp (APOG)|Loma Negra Group (LOMA) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Quanex Building Products - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CPAC: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ASPN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn JELD-WEN Holding, Inc.|FSTR (L. B. Foster Company) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Smith-Midland Corporation - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|APT (Alpha Pro Tech, Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nature Wood Group Ltd (NWGL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WF International Ltd (WXM)|aehltd.com - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn JCTC (Jewett-Cameron Trading Company Ltd)|CAPS - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AZEK: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn becn.com BECN|thedixiegroup.com (DXYN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Summit Materials Inc. SUM|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WIRE