SBRA sabrahealth.com: Nợ trên vốn chủ sở hữu

Logo doanh nghiệp của công ty Sabra Health Care REIT (SBRA)

Sabra Health Care REIT (SBRA) dựa vào một mạng lưới rộng lớn các phòng khám và viện dưỡng lão trên khắp Bắc Mỹ, đảm bảo sự ổn định thông qua phạm vi tiếp cận địa lý của mình. Biểu đồ giá này xác nhận rằng tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.98, trong khi công ty đang phải đối mặt với áp lực từ các quỹ đầu tư lớn và các cơ quan quản lý chính phủ. Đồng thời, công ty đang triển khai các dịch vụ kiểm soát chi phí kỹ thuật số và giám sát bệnh nhân thông minh.

SBRA - Nợ trên vốn chủ sở hữu sabrahealth.com trong khoảng 04.07.2022 - 31.10.2026
Mặt hàng chính của sabrahealth.com

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ phải trả trên vốn chủ sở hữu ròng, phản ánh mức độ phụ thuộc của nguồn vốn phát triển vào các khoản vay. Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử cho phép đánh giá sự ổn định của Sabra Health Care REIT, đơn vị có mô hình đầu tư bất động sản y tế giúp giảm thiểu rủi ro hậu cần và đảm bảo vận hành cơ sở ổn định bất kể những gián đoạn cung ứng từ bên ngoài.

Đối thủ cạnh tranh của Sabra Health Care REIT

WELL (Welltower) - Tổng nợ trên tổng vốn|Digital Realty Trust, Inc. (DLR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu VICI Properties Inc. (VICI)|Extra Space - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Ventas, Inc. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ironmountain.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Sun Communities - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Alexandria|glpropinc.com (GLPI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|DOC - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ELS|OHI (omegahealthcare.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CubeSmart LP (CUBE)|CTRE - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu COPT REIT CDP|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có WH|HR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn EPR Properties EPR|NSA (National Storage Affiliates Trust) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Americold Realty Trust Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Health Investors Inc|Broadstone Net Lease Corp (BNL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Medical Properties Trust (MPW)|APLE: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DBRG (DigitalBridge)|Sunstone REIT (SHO) - Nợ trên vốn|DiamondRock Hospitality Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Innovative Industrial Properties (IIPR) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SMA: Tổng nợ trên tổng vốn|SILA - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|XHR (Xenia Hotels & Resorts, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Safehold Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu RLJ Lodging Trust Inc (RLJ)|Nợ trên vốn chủ sở hữu DHC (dhcreit.com)|Tổng nợ trên tổng vốn INN (Summit Hotel Properties)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn uhrit.com (UHT)|GMRE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FPI|PSTL: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Service Properties Trust Corp (SVC)|CHCT (Community Healthcare Trust) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CLDT (chathamlodgingtrust.com)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gladstone Land Corporation (LAND)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Strawberry Fields REIT, Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn SELF (Global Self Storage, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn Ashford Hospitality Trust Inc AHT|InnSuites Hospitality Trust, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|PW: Nợ trên vốn chủ sở hữu|healthcaretrustinc.com (HTIBP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Regional Health Properties, Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có