VICI VICI Properties REIT: Nợ trên vốn chủ sở hữu

Logo doanh nghiệp của công ty VICI Corp (VICI)

VICI Properties Inc. (VICI) thể hiện khả năng chống chịu đối với đòn bẩy nợ thông qua quyền sở hữu các khu đất sòng bạc tại Las Vegas theo các hợp đồng thuê Triple-Net dài hạn. Mức 0.61 đại diện cho giá trị hiện tại của chỉ số này. Nền tảng kinh doanh dựa trên một danh mục đầu tư sáng tạo gồm các bất động sản giải trí mang tính biểu tượng. Khả năng mở rộng được thúc đẩy bởi các khoản thanh toán điều chỉnh theo lạm phát, giúp giảm thiểu chi phí vận hành khi tài sản tăng trưởng.

VICI - Nợ trên vốn chủ sở hữu VICI Properties REIT trong khoảng 04.07.2022 - 30.10.2026
Mặt hàng chính của VICI Corp

Sức hấp dẫn đầu tư của VICI Properties Inc. (VICI) dựa trên sự kết hợp giữa dòng tiền ổn định và quyền sở hữu chiến lược các tài sản giá trị cao. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với giá trị vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Xu hướng trong tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu của công ty cho thấy sự cân bằng giữa nguồn vốn vay và tính tự chủ tài chính. Khả năng định giá cao và nhu cầu ít biến động đối với các sòng bạc giúp giảm thiểu rủi ro nợ nần quá mức. Việc theo dõi chỉ số này xác nhận sự ổn định của cấu trúc vốn.

Đối thủ cạnh tranh của VICI Properties Inc.

WELL (Welltower) - Tổng nợ trên tổng vốn|Digital Realty Trust, Inc. (DLR) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Extra Space Storage Corp (EXR)|Ventas REIT - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Iron Mountain - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|suncommunities.com - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Alexandria Real Estate Equities, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Gaming and Leisure Properties|Healthpeak REIT (DOC) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu OHI|CUBE (cubesmart.com) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu CareTrust REIT (CTRE)|CDP - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Wyndham Hotels WH|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có HR|SBRA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn EPR Properties EPR|NSA (National Storage Affiliates Trust) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Americold Realty Trust Inc. - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu National Health Investors Inc|Broadstone Net Lease Corp (BNL) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Medical Properties Trust (MPW)|APLE: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn DBRG (DigitalBridge)|Sunstone REIT (SHO) - Nợ trên vốn|DiamondRock Hospitality Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Innovative Industrial Properties (IIPR) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SMA: Tổng nợ trên tổng vốn|SILA - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|XHR (Xenia Hotels & Resorts, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Safehold Inc|Nợ trên vốn chủ sở hữu RLJ Lodging Trust Inc (RLJ)|Nợ trên vốn chủ sở hữu DHC (dhcreit.com)|Tổng nợ trên tổng vốn INN (Summit Hotel Properties)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn uhrit.com (UHT)|GMRE: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu FPI|PSTL: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Service Properties Trust Corp (SVC)|CHCT (Community Healthcare Trust) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CLDT (chathamlodgingtrust.com)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu LAND (Gladstone Land Corporation)|Nợ trên vốn chủ sở hữu STRW (Strawberry Fields REIT, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn SELF (Global Self Storage, Inc.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Ashford Hospitality Trust Inc (AHT)|InnSuites Hospitality Trust, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|pwreit.com (PW) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|HTIBP: Tổng nợ trên tổng vốn|RHE - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn