Dư nợ lũy kế của công ty 10x Genomics Inc (TXG)

Biểu trưng chính thức của công ty 10xgenomics.com (TXG)

Xu hướng thị trường cho chỉ số nợ cá nhân của 10x Genomics, Inc. (TXG) được cố định tại 0.08. Doanh thu của 10x Genomics, Inc. dựa trên việc bán các hệ thống phân tích đơn bào và các thuốc thử liên quan. Sự ổn định trong kinh doanh được đảm bảo nhờ việc áp dụng rộng rãi các thiết bị và nhu cầu thường xuyên đối với các vật tư tiêu hao, bất chấp những tranh chấp pháp lý. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi sự quan tâm dành cho nền tảng Xenium và việc gia hạn nguồn vốn cho các trung tâm nghiên cứu.

TXG 10x: Tổng nợ của công ty trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của 10x Genomics, Inc.

Chỉ số này đánh giá tính bền vững dài hạn của 10x Genomics, Inc. (TXG) thông qua tỷ lệ giữa tổng vốn vay và giá trị thị trường hiện tại của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích biểu đồ nghĩa vụ tài chính, nhà đầu tư có thể xác định mức độ đòn bẩy nợ so với vốn hóa thị trường. Mức nợ thấp xác nhận quyền tự chủ tài chính của công ty, điều này đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ vị thế dẫn đầu của doanh nghiệp trong lĩnh vực sinh học không gian trong suốt các cuộc tranh chấp bằng sáng chế kéo dài. Sự cân bằng tối ưu về các khoản vay cho thấy khả năng sẵn có của các nguồn lực để mở rộng cơ sở lắp đặt thiết bị.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của 10x Genomics, Inc.

Tổng các khoản nợ của công ty Tempus AI, Inc. (TEM)|Tổng các khoản nợ của công ty Qiagen N.V. (QGEN)|IONS - Dư nợ lũy kế của công ty|Repligen (RGEN) - Tổng nợ của công ty|Avidity Biosciences Inc (RNA) - Nợ tổng hợp của công ty|Tổng nợ của công ty CRISPR Therapeutics Corp CRSP|GeneDx Corp (WGS) - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Ultragenyx Pharmaceutical - Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng mức nợ của công ty beamtx.com|Sarepta - Tổng các khoản nợ của công ty|Nợ tích lũy của công ty TWST (Twist Bioscience Inc)|NTLA - Các khoản nợ của công ty|Stoke Corp - Nợ tổng hợp của công ty|BLFS (BioLife Solutions, Inc.) - Các khoản nợ của công ty|WVE: Nợ tích lũy của công ty|MAZE (Maze Therapeutics) - Các khoản nợ của công ty|Sionna Therapeutics, Inc. (SION) - Tổng nợ của công ty|PRME: Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng nghĩa vụ nợ của công ty Taysha Corp|Tổng các khoản nợ của công ty QURE (uniQure N.V.)|Tổng nợ của công ty MGTX (meiragtx.com)|Các khoản nợ của công ty RGNX|SLDB - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Tổng nợ của công ty Ocugen Corp (OCGN)|PACB - Nghĩa vụ nợ tổng hợp|Benitec Biopharma Inc. - Tổng các khoản nợ của công ty|DSGN (designtx.com) - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Các khoản nợ của công ty Rocket Pharmaceuticals, Inc. (RCKT)|Nợ tổng hợp của công ty 4DMT|Tổng các khoản nợ của công ty LXEO (Lexeo Therapeutics)|Tổng nợ của công ty korrobio.com KRRO|Tổng nợ của công ty EDIT|SLN - Tổng nghĩa vụ nợ của công ty|Tổng nợ của công ty ProQR Therapeutics NV PRQR|Codexis, Inc. (CDXS) - Dư nợ lũy kế của công ty|Tổng nợ của công ty Sangamo|Nautilus Bio (NAUT) - Nợ tổng hợp của công ty|Metagenomi, Inc. - Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng mức nợ của công ty precisionbiosciences.com|Tổng các khoản nợ của công ty Generation Bio Co. GBIO|Nợ tổng hợp của công ty BOLD (Boundless Bio Inc.)|XCUR - Các khoản nợ của công ty|Nợ tổng hợp của công ty Imunon Inc IMNN|RXi Pharmaceuticals - Tổng các khoản nợ của công ty|MBIO - Tổng các khoản nợ của công ty|RNAZ - Tổng các khoản nợ của công ty|Dư nợ lũy kế của công ty Bionano Genomics|Tổng nợ của công ty Applied DNA (APDN)|Nợ tổng hợp của công ty bluebird bio, Inc (BLUE)|ImmunoPrecise Antibodies (IPA) - Tổng nợ của công ty|Nghĩa vụ nợ tổng hợp omegatherapeutics.com (OMGA)|OMIC (Singular Genomics) - Tổng các khoản nợ của công ty|Tổng mức nợ của công ty Regulus Therapeutics, Inc. RGLS|SYRS (Syros) - Tổng các khoản nợ của công ty|TBIO: Nợ tích lũy của công ty|Các khoản nợ của công ty TRACON Pharmaceuticals|UBX (unitybiotechnology.com) - Nợ tổng hợp của công ty