UI Ubiquiti: Tính thanh khoản nhanh

Biểu trưng chính thức của công ty Ubiquiti (UI)

Ubiquiti Inc. đang triển khai các tiêu chuẩn sản xuất thân thiện với môi trường và kiểm soát chuỗi cung ứng đạo đức, đồng thời vận dụng chiến lược bán phá giá để đối phó với sự cạnh tranh khốc liệt. Chỉ số thanh toán nhanh trên GURU.Markets làm nổi bật xu hướng khả năng chi trả nợ ngắn hạn, trong đó thông số này đã ổn định ở mức 1.54. Sự ổn định tài chính của thương hiệu phụ thuộc vào khả năng tiếp cận các giải pháp của họ đối với các doanh nghiệp nhỏ, bất chấp những rủi ro từ tình trạng thiếu hụt chất bán dẫn.

UI: Tỷ số thanh toán nhanh Ubiquiti Networks 04.07.2022 - 29.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Ubiquiti

Ubiquiti Inc. nắm giữ vị thế dẫn đầu trong việc phát triển các hệ thống mạng tiên tiến và phần mềm đám mây. Chi phí R&D cao đòi hỏi công ty phải duy trì sự cân bằng nghiêm ngặt giữa các khoản đầu tư cho đổi mới và nguồn lực sẵn có. Chỉ số này đo lường khối lượng tiền mặt và các khoản phải thu trên mỗi đô la nợ phải trả, hoàn toàn loại bỏ hàng tồn kho. Việc phân tích tỷ lệ tiền mặt cho phép đánh giá khả năng thanh toán thực tế của tổ chức phát hành mà không tính đến các tài sản kém thanh khoản.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Cisco Systems Inc. (CSCO) - Tính thanh khoản nhanh|Arista Corp (ANET) - Tỷ số thanh toán nhanh|Tính thanh khoản nhanh Equinix, Inc.|crowncastle.com (CCI) - Hệ số bao phủ trung gian|Chỉ số thanh toán nhanh ERIC (Ericsson Telecom)|Tỷ số thanh toán nhanh Ciena Corp (CIEN)|Tỷ số thanh toán nhanh LITE (Lumentum Inc.)|Qorvo Inc. - Tính thanh khoản nhanh|Belden Inc. - Tỷ số thanh toán nhanh|Hệ số bao phủ trung gian uscellular.com AD|Calix (CALX) - Tính thanh khoản nhanh|Thanh khoản nghiêm ngặt CommScope Holding Company, Inc. COMM|Chỉ số thanh toán nhanh EXTR|Tỷ số thanh toán nhanh JDSU|Tỷ số thanh toán nhanh VNET|Hệ số bao phủ trung gian ao-inc.com|NetScout - Chỉ số thanh toán nhanh|Tỷ số thanh khoản trung gian BELFB (Bel Fuse Inc)|MaxLinear Corp - Tỷ số thanh toán nhanh|Hệ số bao phủ trung gian Digi Mesh DGII|RDWR (Radware Ltd.) - Chỉ số thanh toán nhanh|libertybroadband.com - Tỷ số bao phủ trung gian|GLIBK (GCI Liberty) - Tỷ số thanh toán nhanh|ADTRAN, Inc. (ADTN) - Hệ số bao phủ trung gian|Tính thanh khoản nhanh Ribbon Corp (RBBN)|Clearfield Inc. - Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|Tỷ số thanh toán nhanh ALLT (Allot Ltd.)|ATEX - Chỉ số thanh toán nhanh|LWLG: Chỉ số thanh toán nhanh|Hệ số bao phủ trung gian AudioCodes Ltd. AUDC|CRNT (ceragon.com) - Chỉ số thanh toán nhanh|Magnachip Corp (MX) - Tỷ số thanh toán nhanh|SILC (Silicom Ltd.) - Tỷ số thanh toán nhanh|AmpliTech Group Inc (AMPG) - Hệ số bao phủ trung gian|Tính thanh khoản nhanh FatPipe, Inc. (FATN)|RF Industries Ltd. - Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|Tỷ số thanh toán nhanh OCC (Optical Cable Corp)|Asia Pacific Wire & Cable Corp (APWC) - Thanh khoản khẩn cấp|IQST: Chỉ số thanh toán nhanh|PicoCELA Inc - Tỷ số thanh khoản trung gian|PRSO (perasotech.com) - Chỉ số thanh toán nhanh|Chỉ số thanh toán nhanh Actelis Networks Inc|Tính thanh khoản nhanh DZS Inc|Thanh khoản khẩn cấp Infinera Corp. INFN|Tính thanh khoản nhanh Juniper Networks, Inc. (JNPR)|LUNA (lunainc.com) - Tỷ số bao phủ trung gian|Tính thanh khoản nhanh Minim MINM|Tỷ số thanh toán nhanh Mynaric Corp MYNA|GLBAV - Tính thanh khoản nhanh|Hệ số bao phủ trung gian GCI Liberty, Inc GLBKV|LBDAV (Liberty Broadband Corp) - Chỉ số thanh toán nhanh|libertybroadband.com (LBDKV) - Tỷ số thanh toán nhanh