Tính thanh khoản nhanh: Ault Alliance Inc. (AULT)

Ault Alliance, Inc. (AULT) - logo doanh nghiệp

Danh mục tài sản đa dạng trong lĩnh vực khách sạn, công nghiệp quốc phòng và phân khúc tiền điện tử, kết hợp với nguồn lực quản trị mạnh mẽ, giúp Ault Alliance, Inc. (AULT) tạo lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ. Biểu đồ trực quan hóa xu hướng giá này trên GURU.Markets hiển thị hệ số hiện tại là 0.18. Thành công của công ty holding này phụ thuộc vào sự biến động của BTC và chi phí vay vốn. Trong khi đó, doanh thu từ các đơn hàng quốc phòng của chính phủ và hoạt động cho vay tạo ra một nền tảng thực tế, và các khoản nợ đã được phản ánh vào giá.

Ault Alliance Inc. (AULT) - Thanh khoản nghiêm ngặt từ 28.04.2023 đến 10.09.2024
Thành phẩm của Ault Alliance

Đối với Ault Alliance, Inc. (AULT), diễn biến của hệ số thanh toán nhanh phản ánh khả năng chống chịu của công ty holding trước sự phân mảnh địa chính trị và những gián đoạn về logistics. Chỉ số này đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn bằng cách sử dụng các tài sản thanh khoản, loại trừ hoàn toàn hàng tồn kho chậm luân chuyển. Độ nhạy cao của chỉ số này đối với mức tiền mặt và các khoản phải thu là cực kỳ quan trọng trong bối cảnh biến động của hoạt động khai thác tiền điện tử và những ma sát thương mại. Chỉ báo này cho phép đánh giá theo thời gian thực về khả năng thanh toán thực tế của tài sản trong điều kiện chính sách tiền tệ thắt chặt.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Ault Alliance, Inc.

BRK-A: Tỷ số thanh toán nhanh|JNJ - Hệ số bao phủ trung gian|Tính thanh khoản nhanh GE Aerospace|Tỷ số thanh khoản khẩn cấp MMM (3m.com)|Tỷ số thanh toán nhanh ITW|ORIX Corp (IX) - Thanh khoản nghiêm ngặt|Tỷ số thanh toán nhanh DOV (Dover Corp.)|Tỷ số thanh toán nhanh Plains GP Holdings LP PAGP|BZ: Chỉ số thanh toán nhanh|LBRDA - Tỷ số thanh toán nhanh|Southwest Gas (SWX) - Tính thanh khoản nhanh|CSW (CSW Industrials, Inc.) - Tính thanh khoản nhanh|Chỉ số thanh toán nhanh GFF|OTTR (Otter Tail Power) - Tỷ số thanh khoản trung gian|Chỉ số thanh toán nhanh BBUC (Brookfield Business)|PAM (Pampa Energia) - Tỷ số bao phủ trung gian|Tỷ số thanh toán nhanh MDU (MDU Resources)|Tỷ số thanh toán nhanh PotlatchDeltic Corp PCH|CSAN - Tính thanh khoản nhanh|NWL: Tính thanh khoản nhanh|bbu.brookfield.com (BBU) - Tính thanh khoản nhanh|KEN (kenon-holdings.com) - Tính thanh khoản nhanh|FORTY (Formula Systems (1985) Ltd.) - Tỷ số thanh toán nhanh|TriMas Corp (TRS) - Hệ số bao phủ trung gian|Tỷ số thanh toán nhanh ZD|Tỷ số thanh toán nhanh Spectrum Brands Group (SPB)|Tính thanh khoản nhanh Tiptree Inc. TIPT|SOS: Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|Resolute Holdings Management - Tỷ số thanh toán nhanh|Compass Diversified (CODI) - Chỉ số thanh toán nhanh|VHI: Tỷ số thanh toán nhanh|Thanh khoản khẩn cấp Tejon Ranch Co (TRC)|Chỉ số thanh toán nhanh UPXI|BBCP: Tỷ số bao phủ trung gian|Tỷ số thanh toán nhanh PRTC|Hệ số bao phủ trung gian Babcock & Wilcox Enterprises|Tính thanh khoản nhanh NL Industries NL|MERC: Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|Largo Inc. - Tỷ số thanh toán nhanh|Great Elm Group, Inc. (GEG) - Chỉ số thanh toán nhanh|VATE (innovatecorp.com) - Chỉ số thanh toán nhanh|MGLD - Hệ số bao phủ trung gian|STRR (Star Equity Holdings Inc) - Tỷ số thanh toán nhanh|Tỷ số thanh toán nhanh United Guardian|Chỉ số thanh toán nhanh HTCR (HeartCore Enterprises)|Tỷ số thanh toán nhanh nextplat.com (NXPL)|Tính thanh khoản nhanh Marwynn Holdings MWYN|Planet Green Holdings Corp - Tính thanh khoản nhanh|DSS: Chỉ số thanh toán nhanh|ARB IOT - Tỷ số thanh khoản trung gian|GBR: Tỷ số thanh toán nhanh|ucommune.com - Tỷ số bao phủ trung gian|Tính thanh khoản nhanh Hawaiian Electric Industries, Inc.|Thanh khoản khẩn cấp CSW Industrials Inc. CSWI|Tính thanh khoản nhanh Ideanomics, Inc. (IDEX)|Tính thanh khoản nhanh JCTCF (jewettcameron.com)|Tỷ số thanh toán nhanh SPLP (Steel Partners Holdings)|VGR: Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|Gaucho Group - Tỷ số thanh toán nhanh|Hệ số bao phủ trung gian Resolute Holdings RHLDV