Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ault Alliance, Inc. (AULT)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Ault Alliance, Inc. (AULT)

Đóng vai trò là công cụ định giá chính, biểu đồ giá của Ault Alliance, Inc. (AULT) này thể hiện các biến động của tài sản, với chỉ số hiện tại ở mức 1.08. Doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro ngành bằng cách kết hợp cho vay, các hợp đồng quốc phòng và khai thác tiền điện tử. Chiến lược phát triển dựa trên hoạt động M&A trong lĩnh vực IT và an ninh, tái phân bổ nguồn vốn một cách linh hoạt. Sự tăng trưởng lợi nhuận được thúc đẩy bởi quản lý đầu tư tập trung vào AI, bất động sản và năng lượng.

AULT - Nợ dài hạn trên vốn DPW Holdings trong khoảng 28.04.2023 - 10.09.2024
Sản phẩm được sản xuất bởi Ault Alliance Inc.

Danh mục đầu tư đa dạng của Ault Alliance, Inc. được phản ánh thông qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại. Tỷ lệ này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với tổng vốn chủ sở hữu. Phép tính này cho phép chúng ta đánh giá mức độ phụ thuộc của công ty vào nguồn tài trợ bên ngoài so với giá trị thị trường của doanh nghiệp. Tỷ lệ thấp xác nhận sự ổn định tài chính và khả năng phòng vệ trước các đợt suy thoái kinh tế vĩ mô. Điều này đảm bảo một cấu trúc vốn đáng tin cậy trong khi vẫn duy trì được sự linh hoạt trong vận hành.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

BRK-A: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Johnson & Johnson Inc. (JNJ)|GE - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3M Company MMM|Illinois Tool Works Inc - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ORIX - Nợ dài hạn trên vốn|DOV (Dover Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PAGP: Nợ dài hạn trên vốn|BZ - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SWX (swgasholdings.com)|Nợ dài hạn trên vốn CSW|Griffon Corp (GFF) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn OTTR (Otter Tail Corp)|Nợ dài hạn trên vốn Brookfield Business Corporation BBUC|PAM: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MDU - Nợ dài hạn trên vốn|PotlatchDeltic Corporation (PCH) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CSAN (Cosan SA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NWL|BBU (Brookfield Business Partners LP) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu KEN (Kenon Holdings Ltd.)|FORTY (formulasystems.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TRS (TriMas)|Nợ dài hạn trên vốn Ziff Davis Inc ZD|SPB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TIPT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SOS Limited (SOS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RHLD (resoluteholdings.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CODI (Compass Diversified Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Valhi Inc (VHI) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TRC|Nợ dài hạn trên vốn Upexi Corp (UPXI)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Concrete Pumping BBCP|PRTC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Babcock & Wilcox Enterprises, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|NL Industries, Inc. (NL) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MERC: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Largo Corp (LGO)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GEG|VATE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn MGLD|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn starequity.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United-Guardian UG|HTCR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|NextPlat Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Marwynn Holdings, Inc. (MWYN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PLAG (planetgreenholdings.com) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DSS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|ARBB (ARB IOT Group Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn New Concept Energy Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu UK (Ucommune International)|Nợ dài hạn trên vốn hei.com (HE)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CSW Industrials CSWI|Ideanomics Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|JCTCF: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Steel Partners - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|VGR: Nợ dài hạn trên vốn|Gaucho Group Holdings, Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Resolute Holdings Management LLC