Ault Alliance - Nợ trên vốn chủ sở hữu AULT

Biểu tượng và logo thương hiệu của Ault Alliance, Inc. (AULT)

Biểu đồ giá minh họa các động lực giao dịch này cho thấy vị thế tài chính của Ault Alliance, Inc. (AULT), đơn vị hoạt động độc quyền tại Hoa Kỳ mà không gặp phải các rủi ro bên ngoài. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cá nhân ở mức 4.96. Công ty holding này tận dụng sự biến động bằng cách đầu tư vào khai thác tiền điện tử và lĩnh vực quốc phòng. Sự thành công được thúc đẩy bởi các bộ phận tự chủ và hệ thống khuyến khích điều hành gắn liền với lợi nhuận của từng chi nhánh.

ault.com (AULT): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 28.04.2023 đến 10.09.2024
Thành phẩm của Ault Alliance, Inc.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro tiềm ẩn về mất khả năng thanh toán trong những giai đoạn thiếu hụt dòng tiền. Bằng cách theo dõi những thay đổi trong tổng mức nợ trên vốn chủ sở hữu, người ta có thể hiểu cách Ault Alliance, Inc. (AULT) tài trợ cho việc hiện đại hóa các trung tâm dữ liệu và triển khai các hệ thống làm mát tiết kiệm năng lượng cho tính toán AI thông qua việc phát sinh các khoản nợ phải trả bên ngoài.

Đối thủ cạnh tranh của Ault Alliance, Inc. (AULT)

BRK-A (Berkshire Hathaway) - Tổng nợ trên tổng vốn|JNJ: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu General Electric Company (GE)|MMM - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Illinois Tool Works ITW|orix.co.jp - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Dover - Tổng nợ trên tổng vốn|PAGP (Plains All American) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|BZ: Tổng nợ trên tổng vốn|LBRDA - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Southwest Gas Holdings|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu CSW (cswindustrials.com)|Tổng nợ trên tổng vốn GFF|Otter Tail Power Company (OTTR) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BBUC (Brookfield Business Partners)|Tổng nợ trên tổng vốn Pampa Energía PAM|MDU: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PCH - Tổng nợ trên tổng vốn|Cosan (CSAN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NWL (Newell Brands Inc) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BBU|KEN (Kenon Group) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FORTY (Formula Systems)|TRS (trimascorp.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ZD (Ziff Davis)|Tổng nợ trên tổng vốn Spectrum Brands Corp SPB|TIPT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SOS: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Resolute Holdings (RHLD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|CODI (Compass Diversified Holdings) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|VHI (Valhi) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tejon Ranch Corp (TRC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn UPXI|Tổng nợ trên tổng vốn Concrete Pumping Corp (BBCP)|Nợ trên vốn chủ sở hữu PureTech Health plc PRTC|BW: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|NL Industries, Inc - Tổng nợ trên tổng vốn|Mercer International (MERC) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LGO: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Great Elm Group (GEG)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu VATE|MGLD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn STRR|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn u-g.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu HeartCore Enterprises, Inc. HTCR|NXPL: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Marwynn - Tổng nợ trên tổng vốn|Planet Green Holdings (PLAG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|DSS (DSS, Inc.) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ARBB - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GBR (New Concept Energy, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Ucommune Corp|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HE (Hawaiian Electric)|Tổng nợ trên tổng vốn cswindustrials.com (CSWI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Ideanomics IDEX|Jewett-Cameron Trading - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SPLP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Vector Group Ltd. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|VINO: Tổng nợ trên tổng vốn|composecure.com - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có