Braskem Group (BAK): Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách

Nhãn hiệu của Braskem SA (BAK)

Braskem S.A. (BAK) là doanh nghiệp dẫn đầu tại Brazil trong lĩnh vực sản xuất biopolymer, thu hút nguồn vốn ESG thông qua các đổi mới về môi trường. Hoạt động kinh doanh của Braskem S.A. (BAK) dựa trên các nhà máy quy mô lớn, nơi lợi nhuận phụ thuộc vào mức chênh lệch giá giữa naphtha và nhựa. Tuy nhiên, tình trạng dư cung toàn cầu đang kìm hãm biên lợi nhuận tại mức 0.00. Biểu đồ giá này xác nhận tác động của các yếu tố chu kỳ và áp lực lớn lên năng lực sản xuất của công ty.

BAK - Các khoản nợ trên tài sản ròng braskem.com.br trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của Braskem Corp

Việc tối ưu hóa công suất tại Braskem S.A. (BAK) trong giai đoạn ổn định biên lợi nhuận cho phép kiểm soát hiệu quả gánh nặng nợ trong bối cảnh nhu cầu công nghiệp đang hồi phục. Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, xác định mức độ tự chủ tài chính và rủi ro vỡ nợ, điều này khiến lịch sử đòn bẩy so với vốn hóa trở thành một công cụ then chốt để đánh giá tính bền vững trong cấu trúc tài chính của công ty.

Braskem S.A. cạnh tranh với ai

Linde plc - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách airproducts.com APD|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách DD (DuPont)|IP: Các khoản nợ trên tài sản ròng|ppg.com - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Dow Inc|LyondellBasell Industries (LYB) - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên vốn sổ sách IFF|RPM International (RPM) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Entegris Inc ENTG|SUZ: Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Westlake Chemical Corporation WLK|ALB - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|ICL: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách NewMarket NEU|Eastman Chemical Company (EMN) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|AXTA (Axalta Coating Systems Ltd) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ESI|SQM (Sociedad Quimica y Minera) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng CE (celanese.com)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách SXT (Sensient)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Cabot Corp CBT|HWKN (Hawkins Chemical) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|AVNT: Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|FUL (H.B. Fuller Company) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách methanex.com|WDFC - Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng CC|KWR (Quaker Chemical Corp) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng PureCycle Corp PCT|Nợ trên giá trị sổ sách ASH|Các khoản nợ trên tài sản ròng ingevity.com NGVT|Innospec - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Minerals Technologies Inc (MTX) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Daqo - Nợ trên giá trị sổ sách|Sylvamo Corp. (SLVM) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Huntsman Corporation|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách albint.com|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách CLMT|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ROG (Rogers Corp.)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách SCL (Stepan Co.)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Ecovyst Catalyst ECVT|NEO: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|REX - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ASP Isotopes ASPI|Tronox Holdings (TROX) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách GSM (Ferroglobe Corp)|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách WLKP|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách CMP (Compass Minerals)|Nợ trên giá trị sổ sách kronostio2.com (KRO)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách MATV|LSB Industries Inc - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách KOP (Koppers Inc.)|AdvanSix Resins (ASIX) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|OEC - Nợ trên giá trị sổ sách|RYAM (Rayonier Advanced Materials Inc.) - Nợ trên vốn sổ sách|ADUR - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Magnera Corporation (MAGN)|Clearwater Paper Inc. - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách tredegar.com (TG)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Core Molding Technologies CMT|futurefuelcorporation.com - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Flexible Solutions International, Inc. (FSI)|ALTO - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|FEAM: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|TSE (Trinseo) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|ORGN: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng NTIC|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách LNZA|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ymaunivers.com (YMAT)|BSLK: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|BioNexus Gene Lab Corp - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|GURE: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|CN Energy Group. Inc. (CNEY) - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách arcadiumlithium.com ALTM|DNMR (Danimer Scientific Inc.) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|GLT: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Graphex (GRFX)|SLCA (U.S. Silica Holdings) - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng invizyne.com (IZTC)