HWKN - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Hawkins Chemical

Logo đồ họa của hawkinsinc.com (HWKN)

Hawkins, Inc. (HWKN) đang mở rộng sự hiện diện trong lĩnh vực xử lý nước thông qua các quan hệ đối tác với các nhà máy và sáp nhập với các nhà cung cấp địa phương. Biểu đồ giá này phản ánh diễn biến của một tài sản mà cơ sở hạ tầng phụ thuộc vào vai trò then chốt của các trung tâm phân phối trong việc cung cấp nước uống cho các thành phố, với chỉ số hiện tại ở mức 0.46. Sự tăng trưởng ổn định trong khối lượng phân phối các chất thử chuyên dụng cho phép công ty tối ưu hóa logistics và kiểm soát chi phí vận hành.

HWKN - Các khoản nợ trên tài sản ròng Hawkins, Inc. trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của Hawkins Chemical

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, phản ánh mức độ phụ thuộc của cấu trúc tài chính vào các chủ nợ bên ngoài. Giá trị hiện tại của 0.46 xác nhận sự ổn định tài chính của Hawkins, Inc., đơn vị mà uy tín là nhà cung cấp hóa chất đáng tin cậy đòi hỏi nguồn vốn ổn định để đảm bảo việc giao hàng không bị gián đoạn, điều này được thể hiện rõ nét qua sự biến động của tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách.

Đối thủ cạnh tranh của Hawkins, Inc.

LIN: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|airproducts.com - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|DD: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|IP - Nợ trên giá trị sổ sách|ppg.com - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|DOW (Dow Inc) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|LYB: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng IFF Inc. (IFF)|Nợ trên giá trị sổ sách RPM International|Nợ trên vốn sổ sách ENTG (Entegris Inc)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Suzano Papel e Celulose|WLK - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|ALB (Albemarle) - Nợ trên giá trị sổ sách|ICL - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách NewMarket NEU|Eastman Chemical Company (EMN) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|AXTA (Axalta Coating Systems Ltd) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Element Solutions Inc. (ESI)|Nợ trên giá trị sổ sách SQM (Sociedad Quimica y Minera)|Nợ trên giá trị sổ sách CE (celanese.com)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách SXT (Sensient)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Cabot Corp CBT|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách AVNT (Avient Corp)|FUL: Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Methanex Corporation|WDFC (wd40company.com) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|CC: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Quaker Chemical Corporation (KWR)|PureCycle Technologies Inc (PCT) - Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Ashland Corp (ASH)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách NGVT|innospecinc.com - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Minerals Technologies Inc. (MTX) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|DQ - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|SLVM (Sylvamo Paper) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Huntsman Chemical|AIN: Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng calumetspecialty.com|Rogers Corp (ROG) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng Stepan Corp SCL|Ecovyst Corp - Nợ trên giá trị sổ sách|NeoGenomics Corp - Nợ trên giá trị sổ sách|REX American Resources - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|ASPI: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Tronox|Ferroglobe plc (GSM) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách WLKP|Nợ trên giá trị sổ sách Compass Minerals Co.|Kronos Worldwide, Inc. (KRO) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng mativ.com (MATV)|LXU: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Braskem SA - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|KOP: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|ASIX - Nợ trên giá trị sổ sách|Orion S.A. - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|RYAM (Rayonier Advanced Materials Inc.) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|ADUR: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Magnera Corporation (MAGN)|Nợ trên giá trị sổ sách Clearwater Paper Inc.|Nợ trên vốn sổ sách TG (tredegar.com)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Core Molding Technologies|FF - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|FSI (Flexible Solutions International, Inc.) - Nợ trên giá trị sổ sách|ALTO - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách 5eadvancedmaterials.com FEAM|Trinseo (TSE) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|ORGN (Origin Materials Inc) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ntic.com (NTIC)|Nợ trên giá trị sổ sách LNZA (LanzaTech)|Nợ trên giá trị sổ sách YMAT (ymaunivers.com)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách BSLK (Bolt Projects Holdings Inc.)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách BioNexus Gene Lab Corp BGLC|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách GURE (Gulf Resources, Inc.)|CNEY: Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách arcadiumlithium.com|DNMR (Danimer Scientific Inc.) - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|GLT: Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng Graphex (GRFX)|U.S. Silica Holdings (SLCA) - Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng invizyne.com (IZTC)