Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách E. I. du Pont de Nemours and Company (DD)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của DuPont de Nemours, Inc. (DD)

DuPont de Nemours, Inc. (DD) sản xuất các loại polymer cải tiến, tận dụng nhu cầu toàn cầu trong ngành công nghiệp ô tô và điện tử. Diễn biến lịch sử của tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách xác nhận một chiến lược quản trị nợ, trong đó giá trị của 0.23 đặc trưng cho mức độ này. Một lĩnh vực R&D mạnh mẽ với phương pháp tiếp cận học thuật đảm bảo sự ổn định; tuy nhiên, sự suy thoái công nghiệp đang buộc công ty phải giảm giá để duy trì khối lượng bán hàng.

DD (DuPont de Nemours, Inc.) lịch sử Nợ trên vốn sổ sách từ 04.07.2022 đến 29.10.2026
Sản phẩm do DuPont de Nemours sản xuất

Chỉ số này xác định tỷ trọng vốn vay so với tổng giá trị tài sản, cho phép đánh giá mức độ ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách của DuPont de Nemours, Inc. (DD) trên nền tảng GURU.Markets, nhà đầu tư có thể quan sát sự cân bằng giữa gánh nặng nợ và vốn chủ sở hữu, điều này đóng vai trò then chốt đối với DuPont de Nemours, Inc. (DD) khi tài trợ cho quá trình chuyển đổi sang màng lọc thân thiện với môi trường và lộ trình loại bỏ PFAS.

Đối thủ cạnh tranh của DuPont de Nemours, Inc.

Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách LIN (Linde plc)|Các khoản nợ trên tài sản ròng airproducts.com (APD)|IP - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng PPG Industries, Inc. PPG|DOW (Dow Chemical) - Nợ trên giá trị sổ sách|LYB: Nợ trên vốn sổ sách|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách International Flavors & Fragrances Inc|RPM: Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Nợ trên giá trị sổ sách ENTG (Entegris)|SUZ - Các khoản nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách WLK (Westlake Chemical)|ALB: Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|ICL: Nợ trên giá trị sổ sách|NEU - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Eastman (EMN) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách AXTA (Axalta Coating Systems Ltd.)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Element Solutions Corp|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách SQM SA SQM|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Celanese Corporation (CE)|sensient.com - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Cabot - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên vốn sổ sách HWKN (Hawkins Inc)|AVNT: Nợ trên giá trị sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng FUL (H.B. Fuller Corp)|MEOH: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách WDFC|CC (Chemours) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Quaker Chemical Corporation KWR|Nợ trên giá trị sổ sách PCT (PureCycle Technologies Inc)|ASH (Ashland Corp) - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Ingevity Corporation NGVT|IOSP: Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Minerals Technologies Inc. - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Daqo New Energy Corp|Sylvamo Paper (SLVM) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Huntsman Chemical|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Albany International|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách calumetspecialty.com CLMT|Nợ trên giá trị sổ sách ROG (Rogers Corp)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách Stepan Corp (SCL)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Ecovyst Corp ECVT|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng NEO|REX - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng aspisotopes.com ASPI|TROX (Tronox) - Nợ trên giá trị sổ sách|Ferroglobe plc - Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng|WLKP (Westlake Chemical Partners Corp) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Compass Minerals Co. (CMP) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Kronos Worldwide, Inc. (KRO)|mativ.com - Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách LXU (LSB Industries)|BAK - Nợ trên giá trị sổ sách|KOP: Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên tài sản ròng AdvanSix Resins ASIX|OEC: Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách RYAM|ADUR (Aduro Clean Technologies Inc.) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách MAGN (Magnera Corporation)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách CLW|Nợ trên giá trị sổ sách tredegar.com TG|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách CMT (Core Molding Technologies)|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng FF|Flexible Solutions International, Inc. - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Alto Ingredients, Inc.|5eadvancedmaterials.com (FEAM) - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Nợ trên giá trị sổ sách Trinseo|ORGN (Origin Materials Inc) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|ntic.com (NTIC) - Các khoản nợ trên tài sản ròng|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách LanzaTech (LNZA)|Các khoản nợ trên tài sản ròng ymaunivers.com|New Era Helium - Nợ trên giá trị sổ sách|Nợ trên vốn sổ sách BSLK (Bolt Threads)|BGLC - Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên tài sản ròng GURE (gulfresourcesinc.com)|CNEY (cneny.com) - Nợ trên giá trị sổ sách|Các khoản nợ trên giá trị sổ sách Arcadium Lithium (ALTM)|DNMR (Meredian Holdings) - Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách|Tỷ lệ nợ trên giá trị sổ sách GLT (Glatfelter Corp.)|Nợ trên giá trị sổ sách GRFX (Graphex Group Limited)|Các khoản nợ trên vốn hóa sổ sách ussilica.com (SLCA)|Tỷ lệ nợ trên vốn hóa sổ sách Invizyne Technologies IZTC