BVN - Tỷ số thanh toán nhanh Compañía de Minas Buenaventura

Biểu trưng chính thức của công ty Buenaventura Mining (BVN)

Chi phí vốn cao và sự giám sát nghiêm ngặt tại Peru tạo ra những rào cản gia nhập đáng kể cho ngành công nghiệp này. Tuy nhiên, Buenaventura (BVN) đã tận dụng hiệu quả vị thế dẫn đầu thị trường và danh mục tài sản đa dạng của mình. Chỉ số thanh toán nhanh xác nhận điều này, trong đó giá trị 2.52 thể hiện trạng thái của chỉ số này. Sự ổn định trong kinh doanh tiếp tục được củng cố bởi đội ngũ địa chất học và kỹ sư giàu kinh nghiệm, những người giúp tối thiểu hóa chi phí vận hành.

Thanh khoản khẩn cấp Buenaventura Mining (BVN): cho giai đoạn 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Compañía de Minas Buenaventura

Đối với Buenaventura (BVN), doanh nghiệp có khả năng phục hồi phụ thuộc vào sự biến động của kim loại và các rủi ro khu vực, tỷ số thanh toán nhanh được ghi nhận đóng vai trò là chỉ số về khả năng thanh toán tức thời. Chỉ số này đánh giá khả năng chi trả các nghĩa vụ ngắn hạn chỉ thông qua tiền mặt và các khoản phải thu, loại trừ hàng tồn kho quặng kém thanh khoản, điều này cho phép nhà đầu tư xác định biên độ an toàn thực tế của Buenaventura (BVN) mà không cần tính đến các tài sản trong kho.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

BHP (bhp.com) - Chỉ số thanh toán nhanh|Southern Copper Corp. - Tỷ số bao phủ trung gian|RIO (Rio Tinto Group) - Tỷ số thanh toán nhanh|Chỉ số thanh toán nhanh fcx.com (FCX)|Tính thanh khoản nhanh Teck (TECK)|PAAS - Thanh khoản khẩn cấp|Tính thanh khoản nhanh MP Materials Inc. MP|ATI Inc - Tính thanh khoản nhanh|AA - Tính thanh khoản nhanh|Thanh khoản khẩn cấp hudbayminerals.com|azargauranium.com (AZZ) - Tính thanh khoản nhanh|Century Aluminum Corp - Tỷ số bao phủ trung gian|MTRN (Brush Wellman) - Tỷ số thanh toán nhanh|Tính thanh khoản nhanh TMC|Chỉ số thanh toán nhanh CSTM (Constellium SE)|Tỷ số thanh toán nhanh skeenaresources.com (SKE)|Tỷ số thanh toán nhanh ERO (Ero Copper)|Kaiser Aluminum Corp (KALU) - Thanh khoản khẩn cấp|IE - Tính thanh khoản nhanh|PRLB (Protolabs Corp) - Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|TGB: Tỷ số thanh toán nhanh|almonty.com (ALM) - Tỷ số thanh toán nhanh|Chỉ số thanh toán nhanh SLSR|Tính thanh khoản nhanh LAC|Tỷ số thanh toán nhanh UAMY|NEXA - Thanh khoản khẩn cấp|Tính thanh khoản nhanh Sigma Lithium SGML|SLI: Tỷ số thanh khoản khẩn cấp|LAR: Chỉ số thanh toán nhanh|Northern Dynasty Minerals Ltd - Tỷ số thanh khoản trung gian|EMX (Eurasian Minerals) - Chỉ số thanh toán nhanh|NioCorp Corp (NB) - Tỷ số thanh toán nhanh|Tính thanh khoản nhanh New Pacific Metals|LZM: Tỷ số bao phủ trung gian|Tỷ số thanh toán nhanh TMQ|Tỷ số thanh toán nhanh Western Copper & Gold (WRN)|Tỷ số thanh toán nhanh IONR (ioneer Limited)|Namib Minerals Inc. - Tính thanh khoản nhanh|BOOM: Chỉ số thanh toán nhanh|LODE: Tính thanh khoản nhanh|nexmetalsmining.com (NEXM) - Tính thanh khoản nhanh|Tỷ số thanh khoản khẩn cấp ATLX|Tính thanh khoản nhanh Westwater Resources, Inc|Chỉ số thanh toán nhanh Foremost Lithium Ltd (FMST)|Tỷ số thanh toán nhanh LITM|ELBM - Thanh khoản khẩn cấp|Nuburu - Chỉ số thanh toán nhanh|Tỷ số thanh khoản trung gian CHNR (China Natural Resources Inc.)|Aqua Metals, Inc. - Tỷ số thanh toán nhanh|ELVR - Tỷ số thanh toán nhanh|americanlithiumcorp.com (AMLI) - Tính thanh khoản nhanh|HAYN (Haynes International, Inc.) - Tính thanh khoản nhanh|Chỉ số thanh toán nhanh LAAC|PLL: Tỷ số bao phủ trung gian