Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu China Automotive Systems, Inc. (CAAS)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của caasauto.com (CAAS)

Biểu đồ giá của China Automotive Systems (CAAS) trên nền tảng GURU.Markets cho thấy chỉ số này ở mức 0.16, trong khi năng lực sản xuất thiết bị lái đang hoạt động với hiệu suất tối đa và thời gian dừng máy tối thiểu. Quy trình công nghệ dựa trên các dây chuyền lắp ráp thông minh và robot đang dần thay thế lao động thủ công. China Automotive Systems (CAAS) tạo ra doanh thu thông qua khối lượng sản xuất khổng lồ và quan hệ đối tác sâu rộng với các tập đoàn ô tô khổng lồ toàn cầu trong phân khúc B2B.

Nợ tổng hợp trên tổng vốn China Automotive Systems, Inc. (CAAS): cho giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm chính hãng của caasauto.com

Đối với China Automotive Systems (CAAS), sự cân bằng giữa vốn vay và đầu tư R&D quyết định tính bền vững trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp. Bằng cách phân tích những thay đổi trong hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, các nhà đầu tư đánh giá tỷ trọng nợ phải trả so với tài sản thuần. Chỉ số này đo lường mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro phụ thuộc vào các chủ nợ. Mức nợ thấp xác nhận khả năng tự chủ tài chính của công ty trong việc phát triển các bộ truyền động thông minh, trong khi một tỷ lệ ổn định đảm bảo an toàn cho quá trình mở rộng sang phân khúc xe tự hành.

Phân tích các công ty cạnh tranh

ORLY (O'Reilly Auto Parts) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn AutoZone Inc (AZO)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CMI|Tổng nợ trên tổng vốn Genuine Parts Corp GPC|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Magna International Inc. (MGA)|rbcbearings.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ALV (Autoliv) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BWA: Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu lkqcorp.com (LKQ)|Allison Transmission Inc (ALSN) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|LEA (Lear Corporation) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn VVV|Dorman Products (DORM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có Atmus Filtration Technologies Inc. ATMU|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Carquest (AAP)|Driven Brands Corp - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu DAN (Dana Incorporated)|GTX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|GT (Goodyear Tire) - Tổng nợ trên tổng vốn|PHINIA Inc (PHIN) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|ADNT - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có ridefox.com|XPEL (XPEL, Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn SMP (smpcorp.com)|AXL - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Cooper-Standard Corp CPS|Monro Muffler Brake - Tổng nợ trên tổng vốn|Holley Corp (HLLY) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu motorcarparts.com MPAA|Mingteng International Limited (MTEN) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|SYPR (Sypris) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn CarParts.com Inc (PRTS)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WPRT|Tổng nợ trên tổng vốn worksport.com WKSP|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu INNEOVA Holdings Ltd (INEO)|Carbon Revolution plc - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|SUP (Superior Industries International) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|SAG: Nợ trên vốn