CMI Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Cummins Inc

Nhãn hiệu của Cummins Corp (CMI)

Biến động của hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu xác nhận khả năng chống chịu thanh khoản của Cummins Inc. (CMI), và giá trị của 0.60 ghi nhận chỉ số này. Cummins Inc. (CMI) duy trì vị thế dẫn đầu trong việc phát triển các động cơ thay thế, được bảo hộ bởi các bằng sáng chế. Danh mục sản phẩm đa dạng cho tàu thủy và tàu hỏa giúp giảm thiểu rủi ro. Dòng tiền ổn định từ việc bán máy phát điện cung cấp toàn bộ nguồn vốn cho việc phát triển các dự án hydro.

Cummins (CMI): Nợ trên vốn từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Cummins Inc.

Việc đa dạng hóa sản phẩm trên nhiều phương thức vận tải tại Cummins Inc. (CMI) giúp giảm thiểu các rủi ro vận hành. Xu hướng của tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu phản ánh sự cân bằng giữa nguồn tài trợ bên ngoài và nguồn lực nội bộ. Chỉ số này so sánh tổng nợ phải trả với giá trị tài sản thuần để đo lường mức độ ổn định tài chính. Tỷ lệ giảm dần xác nhận khả năng chống chịu trước các cú sốc, mặc dù sự thận trọng quá mức có thể cho thấy việc chưa tận dụng hết đòn bẩy tăng trưởng. Các nhà đầu tư định giá cao mức đòn bẩy vừa phải như một sự đảm bảo cho sự ổn định trong dài hạn.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ORLY|Tổng nợ trên tổng vốn AutoZone Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GPC (NAPA Auto Parts)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn MGA|Nợ trên vốn chủ sở hữu RBC Bearings RBC|autoliv.com (ALV) - Nợ trên vốn|BWA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu LKQ|ALSN: Tổng nợ trên tổng vốn|Lear Automotive (LEA) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valvoline Inc.|DORM: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ATMU (Atmus Filtration Technologies)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn AAP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Take 5 Oil Change DRVN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Dana Holding Corporation (DAN)|Garrett Motion Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Goodyear Tire & Rubber (GT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|PHIN (PHINIA) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Adient PLC (ADNT) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fox Factory Holding|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu XPEL Protective Films (XPEL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Standard Motor Products (SMP)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu aam.com AXL|Tổng nợ trên tổng vốn CPS (Cooper-Standard Automotive)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Monro Auto Service (MNRO)|HLLY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MPAA (Motorcar Parts of America) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|China Automotive Systems (CAAS) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MTEN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SYPR|PRTS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn WPRT|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn worksport.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu INNEOVA Holdings Ltd INEO|CREV: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Superior Industries International - Tổng nợ trên tổng vốn|SAG Holdings Ltd. (SAG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu