GPC Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Genuine Parts Co.

Nhãn hiệu của NAPA Auto Parts (GPC)

Genuine Parts Company (GPC) dựa trên một chính sách ESG thận trọng, tối ưu hóa logistics và tái chế linh kiện. Lịch sử hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho thấy các biến động cục bộ, trong đó giá trị của 1.57 mô tả mức độ gánh nặng tín dụng hiện tại. Đội ngũ quản lý năng lực và vị thế cổ phiếu quý tộc cổ tức (dividend aristocrat) đảm bảo sự ổn định của Genuine Parts Company (GPC), mặc dù sự mở rộng của xe điện và lạm phát tạo ra những rủi ro dài hạn cho khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

Genuine Parts (GPC): Nợ trên vốn từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Thành phẩm của Genuine Parts Company

Việc duy trì mạng lưới trung tâm phân phối khổng lồ do Genuine Parts Company (GPC) vận hành đòi hỏi chi phí vốn đáng kể cho cơ sở hạ tầng. Bằng cách phân tích những thay đổi trong tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, một nhà đầu tư có thể xác định tỷ trọng giữa vốn vay và tài sản vốn chủ sở hữu. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu gánh nặng tín dụng ngày càng tăng, trong khi sự sụt giảm cho thấy sự ổn định về tài chính. Sự cân bằng của các con số này quyết định khả năng mở rộng của công ty mà không gặp rủi ro phá sản. Sự phụ thuộc thấp vào các chủ nợ đảm bảo tính ổn định trong vận hành của doanh nghiệp.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ORLY|Tổng nợ trên tổng vốn AutoZone Inc|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CMI (Cummins Corp)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn MGA|Nợ trên vốn chủ sở hữu RBC Bearings RBC|autoliv.com (ALV) - Nợ trên vốn|BWA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu LKQ|ALSN: Tổng nợ trên tổng vốn|Lear Automotive (LEA) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Valvoline Inc.|DORM: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ATMU (Atmus Filtration Technologies)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn AAP|Nợ trên vốn chủ sở hữu Take 5 Oil Change DRVN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Dana Holding Corporation (DAN)|Garrett Motion Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Goodyear Tire & Rubber (GT)|PHIN: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Adient PLC (ADNT)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Fox Factory Holding|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu XPEL (XPEL Protective Films)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SMP (Standard Motor Products)|Tổng nợ trên tổng vốn aam.com (AXL)|Tổng nợ trên tổng vốn CPS (Cooper-Standard Automotive)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Monro Auto Service (MNRO)|HLLY - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MPAA (Motorcar Parts of America) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|CAAS: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Mingteng International Limited (MTEN)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SYPR|PRTS: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Westport Fuel Systems (WPRT)|WKSP: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tổng nợ trên tổng vốn INEO (INNEOVA Holdings Ltd)|Tổng nợ trên tổng vốn Carbon Revolution plc CREV|SUP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SAG (SAG Holdings Ltd.)