crowncrafts.com (CRWS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Crown Crafts, Inc. (CRWS)

Crown Crafts, Inc. (CRWS) đang đối mặt với tình trạng tỷ lệ sinh giảm và sự biến động giá nguyên liệu thô, trong khi rủi ro mất vị thế tại các chuỗi bán lẻ lớn kết hợp với chi phí logistics tăng cao đang gây áp lực lên lợi nhuận. Trên GURU.Markets, tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho thấy động lực nợ, trong đó giá trị 0.34 phản ánh sự cân bằng của chỉ số này. Crown Crafts, Inc. tuân thủ các quy định về môi trường bằng cách kiểm soát thành phần thuốc nhuộm và tối ưu hóa việc tái chế chất thải.

CRWS: Nợ dài hạn trên vốn Crown Crafts 04.07.2022 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi crowncrafts.com

Tỷ lệ này so sánh các khoản nợ phải trả có thời hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Việc phân tích tỷ trọng này cho phép nhà đầu tư loại bỏ những nhiễu động đầu cơ bằng cách đánh giá sự ổn định của cấu trúc tài chính. Xu hướng của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu phản ánh chiến lược quản trị nợ. Đối với Crown Crafts, Inc. (CRWS), điều này là then chốt, vì việc thuê ngoài sản xuất tại châu Á đòi hỏi tính thanh khoản để hỗ trợ các chuỗi cung ứng.

Phân tích các công ty cạnh tranh

FERG: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn TSCO|WSM - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Ulta Beauty, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn DG (dollargeneral.com)|DICK'S Sporting Goods - Nợ dài hạn trên vốn|DLTR - Nợ dài hạn trên vốn|BBY: Nợ dài hạn trên vốn|POOL - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GameStop Corp.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu W|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu OLLI (Ollie's)|ELF (e.l.f. Cosmetics) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Five Below Stores FIVE|MUSA (Murphy USA Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MNSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MAT (mattel.com)|Bath & Body Works (BBWI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn RH Inc. (RH)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hayward Industries|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Academy Corp (ASO)|Nợ dài hạn trên vốn SVV|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hillmangroup.com HLMN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Winmark WINA|Hệ số nợ dài hạn trên vốn UPBD|SBH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Olaplex Hair Care|SWIM (Latham Group, Inc.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu investor.theodpcorp.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Yatsen Holding Limited|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ARKO (GPM Investments)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RERE (AiHuiShou)|HELE (Helen of Troy Limited Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn EBF (Ennis, Inc.)|ACCO - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|JAKK - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ELA (Envela Corporation)|PEW: Nợ dài hạn trên vốn|Acme United Corporation (ACU) - Nợ dài hạn trên vốn|CLAR (Clarus Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|sportsmans.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DIBS (1stdibs Com, Inc.)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn GROV|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Leslie's LESL|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MaxsMaking Corporation (MAMK)|TBHC: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn TKLF (ystbek.co.jp)|PHH: Nợ dài hạn trên vốn|AAN - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Big Lots Stores|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CONN (Conn Appliances)|Nợ dài hạn trên vốn DTC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 1847holdings.com EFSH|Kirkland's - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn The Container Store Group, Inc. (TCS)|Tupperware Brands Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Hibbett Sports, Inc. (HIBB) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu