BIG: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Big Lots, Inc

biglots.com - logo đồ họa của tổ chức phát hành BIG

Big Lots, Inc. (BIG) sở hữu một mạng lưới bán lẻ rộng khắp tại Hoa Kỳ và các trung tâm logistics hiện đại để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả. Lịch sử giá cổ phiếu cho thấy diễn biến của tài sản này, trong đó chỉ số separate_debt_long_eq ở mức 26.65. Doanh nghiệp tạo ra doanh thu bằng cách bán lại hàng tồn kho dư thừa giá rẻ thông qua các trung tâm giảm giá, mặc dù hiện đang đối mặt với tình trạng thanh lý và chi phí gia tăng do lưu lượng khách hàng sụt giảm.

Big Lots Stores (BIG): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 21.09.2024
Sản phẩm của thương hiệu biglots.com

Tỷ lệ này so sánh nợ dài hạn với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định đòn bẩy tài chính của một công ty. Quỹ đạo thay đổi của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép phân biệt giữa sự phục hồi hữu cơ và tăng trưởng dựa trên nợ vay. Sự sụt giảm của chỉ số này xác nhận sự ổn định trong vận hành và giảm thiểu rủi ro tín dụng. Đối với Big Lots, Inc. (BIG), đây là một chỉ số quan trọng về hiệu quả của quá trình tái cơ cấu sau phá sản. Chỉ số này phản ánh sự phục hồi của bảng cân đối kế toán sau khi đóng cửa các địa điểm kinh doanh không có lãi.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ferguson Enterprises FERG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TSCO (Tractor Supply Corp)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn WSM|Nợ dài hạn trên vốn ULTA (Ulta Beauty, Inc.)|Nợ dài hạn trên vốn dollargeneral.com DG|DICK'S Sporting Goods - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Dollar Tree Inc DLTR|Best Buy Stores (BBY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|POOL (SCP Distributors) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GME|W: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ollie's (OLLI)|ELF: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Five Below Stores FIVE|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MUSA|MNSO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn mattel.com|Bath & Body Works (BBWI) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RH Inc.|HAYW (Hayward Industries) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASO|Nợ dài hạn trên vốn SVV|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn hillmangroup.com|Nợ dài hạn trên vốn WINA (Winmark)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Rent-A-Center|SBH: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn OLPX (Olaplex Hair Care)|Latham Group, Inc. (SWIM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ODP (investor.theodpcorp.com) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Yatsen Holding Limited|Nợ phải trả dài hạn trên vốn GPM Investments ARKO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RERE (AiHuiShou)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn HELE|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ennis, Inc. EBF|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn accobrands.com (ACCO)|JAKK: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ELA (Envela Corporation)|PEW: Nợ dài hạn trên vốn|ACU - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Clarus Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SPWH (sportsmans.com)|Nợ dài hạn trên vốn DIBS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu grove.co GROV|Leslie's - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn MaxsMaking Corporation (MAMK)|The Brand House - Nợ dài hạn trên vốn|CRWS: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TKLF: Nợ dài hạn trên vốn|PHH - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|AAN (The Aaron's Company, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|CONN - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Solo Brands, Inc. (DTC)|EFSH (1847holdings.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn KIRK (Kirkland's)|The Container Store Group, Inc. (TCS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|TUP: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hibbett Sports, Inc. - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn