FERG - Nợ phải trả dài hạn trên vốn fergusonplc.com

Biểu trưng chính thức của công ty Ferguson plc (FERG)

Biểu đồ giá lịch sử của Ferguson plc (FERG) minh họa diễn biến giá của một tài sản có khả năng phục hồi gắn liền với tốc độ xây dựng nhà ở tại Hoa Kỳ và lĩnh vực công nghiệp, với chỉ số đang ở mức 0.93. Ferguson plc (FERG) hướng tới vị thế thống trị trong việc cung cấp các hệ thống kỹ thuật thông qua mở rộng bằng cách thâu tóm các đơn vị địa phương và đa dạng hóa danh mục thương hiệu. Doanh nghiệp này tạo ra doanh thu thông qua việc phân phối bán buôn thiết bị HVAC và vật tư đường ống nước cho các công ty xây dựng tại Bắc Mỹ.

Ferguson (FERG): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu fergusonplc.com

Chỉ số này đo lường tỷ trọng của các khoản vay dài hạn so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ bảo vệ cổ đông trước các rủi ro tín dụng và tiềm năng đòn bẩy tài chính. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ phải trả trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể thấy cách quản trị kỷ luật của Ferguson plc cân bằng giữa việc mở rộng trong thị trường logistics B2B với việc duy trì khả năng thanh toán cao trong quá trình thay đổi niêm yết.

Đối thủ cạnh tranh của Ferguson plc (FERG)

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Tractor Supply Co.|Williams-Sonoma Inc - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Ulta Salon ULTA|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Dollar General (DG)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Dick's Corp DKS|Dollar Tree - Nợ dài hạn trên vốn|BBY - Nợ dài hạn trên vốn|Pool Corporation Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|GME (GameStop Corp. (GME)) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ollies.us (OLLI)|e.l.f. Beauty (ELF) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FIVE (Five Below Inc)|Murphy Express (MUSA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Miniso Stores - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mattel, Inc. (MAT)|BBWI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RH|HAYW (Hayward Holdings) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Savers Value Village Corp|HLMN - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu winmarkcorporation.com (WINA)|UPBD: Nợ dài hạn trên vốn|Sally Beauty Holdings Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Olaplex Corp (OLPX)|SWIM - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn ODP (The ODP Corporation)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ir.yatsenglobal.com|ARKO (Arko) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn RERE|HELE (Helen of Troy Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn EBF (Ennis Corp)|ACCO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Jakks - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Envela Corp (ELA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GrabAGun Digital Holdings (PEW) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu acmeunited.com ACU|CLAR (Clarus Corp.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sportsman's Warehouse SPWH|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu DIBS|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Grove Collaborative (GROV)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu lesliespool.com (LESL)|MaxsMaking Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu The Brand House Collective Inc TBHC|Nợ dài hạn trên vốn Crown Crafts, Inc.|TKLF - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn PHH|AAN (Aaron's) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|BIG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Conn Appliances|DTC: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EFSH (1847holdings.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kirkland's|Hệ số nợ dài hạn trên vốn The Container Store Group, Inc. TCS|TUP (Tupperware Brands Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Hibbett Sports, Inc. (HIBB) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn