POOL - Nợ phải trả dài hạn trên vốn poolcorp.com

Biểu trưng chính thức của công ty Pool Corporation (POOL)

Diễn biến giá của Pool Corporation (POOL) phản ánh động lực từ các nghĩa vụ nợ của công ty, với con số hiện tại là 1.05. Hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp dựa trên việc phân phối bán buôn thiết bị hồ bơi, trong đó việc bán các sản phẩm tiêu hao giúp ổn định lợi nhuận khi tỷ lệ xây dựng sụt giảm. Các quy trình kho bãi được tự động hóa một phần, mặc dù hoạt động tư vấn chuyên gia và vận chuyển hàng hóa vẫn yêu cầu lao động thủ công. Sự ổn định trong quản lý đảm bảo tỷ lệ thay thế tối thiểu đối với các điều hành viên chủ chốt và các chuyên gia logistics.

Poolcorp (POOL): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu poolcorp.com

Các nhà đầu tư sử dụng tỷ lệ này để đánh giá sự ổn định tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào các khoản vay dài hạn từ bên ngoài. Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử đòn bẩy nợ dài hạn phản ánh khả năng của Pool Corporation (POOL) trong việc tài trợ cho sự mở rộng và hỗ trợ dịch vụ cho hàng triệu hồ bơi mà không phải chịu gánh nặng nợ nghiêm trọng.

Đối thủ cạnh tranh của Pool Corporation (POOL)

Hệ số nợ dài hạn trên vốn Ferguson Enterprises|Tractor Supply Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Pottery Barn WSM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ulta Beauty, Inc. (ULTA)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn dollargeneral.com DG|DICK'S Sporting Goods - Nợ dài hạn trên vốn|DLTR - Nợ dài hạn trên vốn|Best Buy Stores - Nợ dài hạn trên vốn|GME (GameStop Corp. (GME)) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Wayfair Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ollies.us (OLLI)|e.l.f. Beauty (ELF) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FIVE (Five Below Inc)|Murphy Express (MUSA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Miniso Stores - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mattel, Inc. (MAT)|BBWI: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RH|HAYW (Hayward Holdings) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASO|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SVV|HLMN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu WINA (winmarkcorporation.com)|UPBD: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Sally Beauty Holdings Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|OLPX (Olaplex Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SWIM: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|The ODP Corporation (ODP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ir.yatsenglobal.com|ARKO - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ATRenew Inc|Nợ dài hạn trên vốn HELE (Helen of Troy Corp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EBF (Ennis Corp)|ACCO: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Jakks - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Envela Corp (ELA)|PEW: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu acmeunited.com (ACU)|CLAR (Clarus Corp.) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SPWH (Sportsman's Warehouse)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn DIBS|Grove Collaborative (GROV) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn lesliespool.com (LESL)|Nợ dài hạn trên vốn MAMK (MaxsMaking Corp)|TBHC - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Crown Crafts, Inc. CRWS|TKLF - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|ir.parkha.cn - Nợ dài hạn trên vốn|AAN (Aaron's) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BIG (Big Lots Stores)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn CONN|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Solo Brands, Inc. DTC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EFSH (1847holdings.com)|Kirkland's (KIRK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|The Container Store Group, Inc. - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TUP (Tupperware Brands Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|HIBB: Nợ phải trả dài hạn trên vốn