FLWS: Tổng nợ trên tổng vốn 1-800-FLOWERS.COM

1-800-FLOWERS.COM Corp (FLWS) - logo doanh nghiệp

1-800-FLOWERS.COM, Inc. (FLWS) vận hành một dịch vụ giao hoa và quà tặng quy mô lớn, nơi mức độ nhận diện thương hiệu giúp duy trì quyền năng định giá trong những ngày cao điểm. Vector phát triển môi trường của công ty dựa trên việc hiện đại hóa bao bì và triển khai điều hướng thông minh để giảm lượng khí thải. Biểu đồ giá trị thị trường hiện tại này cho thấy hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu là 1.69, điều mà khi kết hợp với tối ưu hóa logistics, sẽ quyết định khả năng chống chịu tổng thể của doanh nghiệp.

1800flowers.com (FLWS): Nợ trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu 1-800-FLOWERS.COM Corp

Đòn bẩy cao làm gia tăng mức độ dễ bị tổn thương của doanh nghiệp trước các cú sốc thị trường. Đối với 1-800-FLOWERS.COM, Inc. (FLWS), đơn vị phát triển mảng bán lẻ và giao quà tặng trực tuyến, sự ổn định tài chính là yếu tố then chốt trong bối cảnh nhu cầu tiêu dùng biến động. Chỉ số này đo lường tỷ trọng vốn vay so với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc vào các chủ nợ. Bằng cách phân tích biểu đồ tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu này, nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro vỡ nợ. Việc xem xét sự cân bằng giữa đòn bẩy và khả năng thanh toán là điều thiết yếu đối với các nhà đầu tư.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của 1-800-FLOWERS.COM, Inc.

BABA (Alibaba) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu PDD (PDD Group)|Tổng nợ trên tổng vốn MELI|DASH - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Coupang, Inc. CPNG|Jingdong - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Instacart - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn ZTO Express ZTO|VIPS (Vipshop) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GLBE (Global-e Corp) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|PBI (Pitney Bowes Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Jumia Corp JMIA|Nợ trên vốn chủ sở hữu Akso Health Group Inc. (AHG)|HEPS (Hepsiburada.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Marten Transport Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Newegg Corp (NEGG) - Nợ trên vốn|Liquidity Services - Tổng nợ trên tổng vốn|serverobotics.com (SERV) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn BWMX (Betterware de México)|Lands' End Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Dingdong (Cayman) (DDL) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|ZKH (ZKH Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu AENT (Alliance Entertainment)|ishansong.com (FLX) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn HOUR (Hour Loop)|QVCGA (QVC Group) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|OCG - Nợ trên vốn chủ sở hữu|NHTC: Nợ trên vốn chủ sở hữu|lightinthebox.com (LITB) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Linkage Global (LGCB)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu JXG|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Society Pass Inc. (SOPA)|Tổng nợ trên tổng vốn TGL|YJ - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Webuy Global Ltd WBUY|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có JWEL|JFBR - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Elite Express Holding Inc ETS|BYON (Overstock.com) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|DADA - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|OCTO (Eightco Holdings Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu kidpik.com (PIK)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Qurate Retail (QRTEA)