Metalpha Technology Holding (MATH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Metalpha Technology - logo đồ họa của tổ chức phát hành MATH

Metalpha Technology (MATH) cung cấp các sản phẩm tiền mã hóa cho tổ chức, trong khi việc phát triển các dịch vụ dựa trên hoa hồng giúp giảm thiểu sự biến động của dòng tiền. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên quản lý tài sản kỹ thuật số cho các nhà đầu tư châu Á, hưởng lợi từ sự tăng trưởng của thị trường phái sinh. Biểu đồ này minh họa tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.01, điều này bổ sung cho bức tranh về sự mở rộng của công ty vào phân khúc các công cụ tài chính chuyên biệt.

Metalpha - Nợ trên vốn MATH (giai đoạn 27.06.2023 - 27.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi Metalpha Technology Holding Ltd

Các nhà đầu tư tìm kiếm một điểm tựa cơ bản trong sự ổn định của cấu trúc bảng cân đối kế toán. Metalpha Technology (MATH) đang mở rộng quy mô các dịch vụ B2B tại châu Á thông qua các quan hệ đối tác tiền điện tử với các tổ chức. Bằng cách phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, chúng tôi đánh giá tỷ trọng của vốn vay so với tài sản thuần. Chỉ số này xác định mức độ đòn bẩy tài chính và rủi ro phụ thuộc vào các chủ nợ. Giá trị thấp xác nhận độ tin cậy của tài sản và tính tự chủ trong phát triển kinh doanh.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn COIN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRCL|Iris Energy Limited (IREN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BitMine Corp BMNR|BLSH: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|figure.com - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Riot Platforms|Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|CIFR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CORZ (Core Scientific Mining) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WULF (TeraWulf Inc.)|Nợ trên vốn HUT|Nợ trên vốn chủ sở hữu BTDR (Bitdeer)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CleanSpark Inc (CLSK)|BITF: Tổng nợ trên tổng vốn|ABTC - Nợ trên vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Bit Digital, Inc. BTBT|HIVE - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|DEFT: Tổng nợ trên tổng vốn|EXOD (Exodus Movement) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mercurity Fintech Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu FUFU|CNCK - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu kindlymd.com (NAKA)|Tổng nợ trên tổng vốn DeFi Development|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có TON Strategy Corp TONX|ETHZilla Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Volcon Corp (EMPD) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Canaan Inc. CAN|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có i-click.com|Sui Group (SUIG) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn USBC Inc.|Antalpha Platform Holding - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn bitcoindepot.com (BTM)|BTCS Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Bakkt Holdings BKKT|Tổng nợ trên tổng vốn X3 Holdings (XTKG)|STKE: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Digi Power X Corp|LITS (Lite Strategy) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu SAIH (SAIHEAT Limited)|Nợ trên vốn HYPD|Nợ trên vốn chủ sở hữu CIMG Inc (IMG)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BTCM (BIT Mining Ltd)|BTOG: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn Eightco ORBS|Tổng nợ trên tổng vốn EBON|BTC Digital Ltd. (BTCT) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GREE|TAOX (TAO Synergies) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu ARBK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Portage Biotech Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn ABTS|Tổng nợ trên tổng vốn fgnexus.io FGNX|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Mawson Infrastructure Group (MIGI)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn Ryvyl, Inc. RVYL|Tổng nợ trên tổng vốn Earlyworks Co., Ltd (ELWS)|SBLX - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|AGMH (AGM Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|ZNB (Zeta Network) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BGIN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có DeepGreenX Group Inc. (DXG)|Gemini Space Station Inc - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn ATNF (180 Life Sciences Corp)|Digihost Technology (DGHI) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GRDI - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Gryphon GRYP|SAI: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SDIG