Resolute Holdings Management (RHLDV) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Resolute Management (RHLDV)

Nhờ sở hữu các công nghệ sản xuất độc đáo cho các công cụ thanh toán cao cấp, Resolute Holdings Management (RHLDV) nắm giữ quyền năng ấn định giá đáng kể, đồng thời phát triển các hệ thống ERP đám mây và giải pháp IoT. Biểu đồ giá này phản ánh diễn biến của các nghĩa vụ nợ, trong đó con số hiện tại được cố định ở mức 0.00. Nguồn vốn chính được tạo ra thông qua việc cung cấp thẻ kim loại có biên lợi nhuận cao và chip bảo mật cho phân khúc cao cấp của các ngân hàng lớn nhất.

RHLDV Resolute Holdings: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong khoảng 21.02.2025 - 28.02.2025
Mẫu sản phẩm của Resolute Holdings Management LLC

Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu đo lường mức độ phụ thuộc của một doanh nghiệp vào các khoản vốn vay có thời hạn đáo hạn trên một năm. Bằng cách phân tích hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử, các nhà đầu tư có thể thấy được tỷ lệ giữa nợ dài hạn so với giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu. Giá trị hiện tại (0.00) phản ánh sự cân bằng giữa gánh nặng nợ và giá trị cổ đông. Đối với Resolute Holdings (RHLDV), chỉ số này đóng vai trò then chốt trong việc thu mua vi điện tử. Một hệ số ổn định xác nhận sự ổn định tài chính của công ty holding này trong việc sản xuất các loại thẻ cao cấp.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BRK-A|Nợ dài hạn trên vốn JNJ|GE (ge.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3M Company MMM|Illinois Tool Works Inc (ITW) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|IX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DOV: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PAGP: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BZ|LBRDA (Liberty Broadband) - Nợ dài hạn trên vốn|swgasholdings.com (SWX) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CSW Industrials (CSW)|Griffon Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OTTR (Otter Tail Corp)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Brookfield Business Corporation|PAM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn MDU (mdu.com)|PCH: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Cosan SA (CSAN)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Newell Rubbermaid|Brookfield Business Partners LP (BBU) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kenon Holdings Ltd. (KEN)|FORTY - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TriMas TRS|Ziff Davis Inc - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SPB: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TIPT - Nợ dài hạn trên vốn|SOS (SOS Limited) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RHLD: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CODI (Compass Diversified Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Valhi Inc VHI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRC (Tejon Ranch Company)|UPXI (Upexi Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BBCP (Concrete Pumping)|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PRTC|BW - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn NL Industries, Inc.|mercerint.com (MERC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|LGO (Largo Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GEG (Great Elm Group Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn VATE (INNOVATE Corporation)|Nợ dài hạn trên vốn MGLD|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn starequity.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu United-Guardian UG|HTCR: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|NextPlat Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Marwynn Holdings, Inc. (MWYN)|planetgreenholdings.com (PLAG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DSS - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ARBB|GBR: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ucommune International (UK)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hei.com HE|Nợ dài hạn trên vốn AULT (Ault Alliance)|Nợ dài hạn trên vốn CSW Industrials Inc. CSWI|IDEX - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|JCTCF (Jewett-Cameron) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|SPLP: Nợ dài hạn trên vốn|Vector Group (VGR) - Nợ dài hạn trên vốn|VINO (Gaucho Group Holdings Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn