Nợ phải trả dài hạn trên vốn Upexi, Inc. (UPXI)

Biểu trưng doanh nghiệp và logo của Upexi, Inc. (UPXI)

Đóng vai trò là sự xác nhận cho định giá thị trường, biểu đồ giá của Upexi, Inc. (UPXI) trên nền tảng GURU.Markets phản ánh diễn biến của tài sản này, vốn được định giá ở mức 0.00. Công ty holding này giảm thiểu rủi ro cung ứng thông qua một mạng lưới rộng lớn các nhà thầu bên thứ ba và các đơn vị vận hành logistics. Hoạt động kinh doanh dựa trên phần mềm quản lý thương mại điện tử tự động, chỉ để lại lao động thủ công cho nhân viên nhà máy. Doanh thu của công ty phụ thuộc ở mức vừa phải vào sức mua của người tiêu dùng và nhu cầu trong các kỳ nghỉ lễ.

UPXI - Nợ dài hạn trên vốn Upexi Corp trong khoảng 28.04.2023 - 30.10.2026
Sản phẩm được sản xuất bởi Upexi Inc

Các nhà đầu tư đang đánh giá khả năng phục hồi của Upexi, Inc. (UPXI) bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu để xác định mức độ đòn bẩy tài chính. Phép tính này tiết lộ mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ bên ngoài với kỳ hạn trên một năm, điều này đóng vai trò then chốt trong quá trình hợp nhất các trung tâm kho bãi và tối ưu hóa logistics thương mại điện tử. Diễn biến của tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép công ty cân bằng giữa tốc độ mở rộng thương hiệu và rủi ro mất khả năng thanh toán.

Các công ty cạnh tranh

BRK-A: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Johnson & Johnson Inc. (JNJ)|GE - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu 3M Company MMM|Illinois Tool Works Inc - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ORIX - Nợ dài hạn trên vốn|DOV (Dover Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PAGP: Nợ dài hạn trên vốn|BZ - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Liberty Broadband|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn SWX (swgasholdings.com)|Nợ dài hạn trên vốn CSW|Griffon Corp (GFF) - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Otter Tail Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Brookfield Business Corporation BBUC|PAM - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu MDU|PCH: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Cosan SA (CSAN)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NWL|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BBU (Brookfield Business Partners LP)|Nợ dài hạn trên vốn KEN|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn formulasystems.com|TriMas - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn ZD|Spectrum Brands Group - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Tiptree Financial TIPT|SOS Limited (SOS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn RHLD|CODI (Compass Diversified Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Valhi Inc (VHI)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRC (Tejon Ranch Company)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Concrete Pumping Corp|PureTech Health plc - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn babcock.com BW|NL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu MERC|LGO (Largo Resources) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GEG|VATE (INNOVATE Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|themarygoldcompanies.com (MGLD) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn STRR|UG (u-g.com) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu HeartCore Enterprises, Inc. HTCR|NextPlat Corp. (NXPL) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|MWYN - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PLAG: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DSS: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ARBB|GBR (New Concept Energy, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Ucommune Corp (UK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hawaiian Electric (HE)|ault.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CSWI (CSW Industrials)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Ideanomics Inc.|JCTCF: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SPLP - Nợ dài hạn trên vốn|vectorgroupltd.com (VGR) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu VINO (Gaucho Group Holdings, Inc.)|RHLDV (Resolute Holdings Management LLC) - Nợ dài hạn trên vốn