SKIN - Giá mua lại công ty beautyhealth.com

Logo đồ họa của beautyhealth.com (SKIN)

Phạm vi doanh số toàn cầu của các hệ thống chăm sóc da đang đối mặt với những rủi ro bắt nguồn từ các hạn chế thương mại và vấn đề nhập khẩu thiết bị điện tử từ châu Á, điều này được thể hiện rõ nét qua biểu đồ giá hàng ngày của The Beauty Health (SKIN). Giá trị doanh nghiệp (Enterprise Value) hiện tại ở mức 227.02. Sự bất ổn toàn cầu và sức mua sụt giảm đang làm giảm sự quan tâm đối với các dịch vụ thẩm mỹ cao cấp. Lợi nhuận phụ thuộc vào việc bán các thiết bị HydraFacial và các sản phẩm bổ trợ.

BeautyHealth (SKIN) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty từ 23.11.2025 đến 30.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu beautyhealth.com

Giá trị Doanh nghiệp (Enterprise Value) kết hợp vốn hóa thị trường với nợ thuần, từ đó xác định chi phí thực tế để mua lại toàn bộ tài sản trong khi vẫn tính đến tính thanh khoản. Xu hướng EV hiện tại trên GURU.Markets phản ánh mức độ hiệu quả trong việc ban quản lý mới của The Beauty Health (SKIN) đang tối ưu hóa hàng tồn kho và bảo vệ biên lợi nhuận của HydraFacial, chuyển đổi sự ổn định trong vận hành thành giá trị kinh doanh thực tế trên thị trường.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của The Beauty Health

Giá trị doanh nghiệp HCA Inc. HCA|Tenet - Giá trị doanh nghiệp|Giá mua lại công ty Fresenius Medical FMS|Solventum Corporation (SOLV) - Tổng giá trị công ty|Giá trị mảng kinh doanh EHC|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty UHS|DVA (DaVita HealthCare Partners) - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty RadNet Corp (RDNT)|OPCH (Option Care Corp) - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp SGRY (Surgery Partners, Inc.)|premierinc.com (PINC) - Tổng giá trị doanh nghiệp|National Vision - Giá trị doanh nghiệp|PGNY - Giá trị doanh nghiệp|ARDT (Ardent Health Partners Inc) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|SEM: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|Tổng giá trị công ty Astrana Health, Inc.|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty MEDNAX (MD)|Giá trị doanh nghiệp USPH|PNTG - Tổng giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị công ty Organogenesis Inc. ORGO|NUTX: Giá trị mảng kinh doanh|AUNA: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|SBC Medical Group Holdings - Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|EOLS (Evolus) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|CYH: Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh|MDWD (MediWound Ltd) - Giá trị doanh nghiệp|BTMD: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp JYNT|DCGO - Tổng giá trị doanh nghiệp|P3 Health Partners - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt GANX|EUDA Health Holdings Limited - Giá trị doanh nghiệp|BMGL: Tổng giá trị công ty|CLGN: Giá trị doanh nghiệp|Tổng giá trị doanh nghiệp cuprina.com.sg (CUPR)|CCM (Concord Medical) - Giá trị doanh nghiệp|Giá trị doanh nghiệp American Shared Hospital Services Inc|Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty MRM (MEDIROM Healthcare Group Inc)|Giá trị doanh nghiệp avalon-globocare.com (ALBT)|DIH Holding US, Inc. - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Giá trị tổng hợp của mảng kinh doanh XAGE (carmellcosmetics.com)|NIVF: Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Tổng giá trị doanh nghiệp ATI Physical Therapy|CMAX (CareMax Medical Group) - Giá thực tế khi mua toàn bộ công ty|Kindly Health - Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|MODV (ModivCare Inc.) - Giá trị doanh nghiệp|NVOS: Giá trị đã điều chỉnh nợ và tiền mặt|Giá trị doanh nghiệp SSY|BACK - Tổng giá trị doanh nghiệp