THM: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn International Tower Hill Mines Ltd

Biểu tượng và logo thương hiệu của International Tower Hill Mines Ltd (THM)

International Tower Hill Mines (THM) tiếp tục duy trì vị thế là một tài sản đầu cơ, với hình ảnh gắn liền với giá vàng và triển vọng bắt đầu sản xuất. Các hoạt động của International Tower Hill Mines tập trung vào việc thăm dò và đánh giá các mỏ kim loại quy mô lớn tại Alaska. Biểu đồ diễn biến giá này phản ánh các chỉ số mà tại đó gánh nặng nợ đứng ở mức 0.00. Sự ổn định tài chính được hỗ trợ bởi việc không có các khoản vay và sự sẵn có của các tài sản thanh khoản bất chấp dòng tiền âm.

Tower Hill Mines (THM): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 01.11.2026
Hàng hóa chủ lực của Tower Hill Mines

Hoạt động hiệu quả như một quyền chọn mua đối với vàng với tài sản khổng lồ tại Livingstone, International Tower Hill Mines (THM) phụ thuộc vào các điều kiện thị trường để bắt đầu sản xuất. Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại định lượng tỷ trọng các khoản nợ đến hạn trong hơn một năm so với vốn chủ sở hữu của cổ đông, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu của bảng cân đối kế toán trong thời gian chờ đợi kéo dài cho đến khi giá kim loại tăng cao.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Newmont Mining NEM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AEM (Agnico Eagle Mines Ltd)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn B|Nợ dài hạn trên vốn WPM (Wheaton Precious Metals)|Nợ dài hạn trên vốn franco-nevada.com FNV|GFI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AU: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KGC (Kinross Gold Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Alamos Gold Mining - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|RGLD (Royal Gold, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CDE (coeur.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Harmony Gold Corp (HMY)|EQX (Equinox Gold Corp) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HL (Hecla)|Nợ dài hạn trên vốn Osisko Royalties OR|IAMGOLD Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu sibanyestillwater.com (SBSW)|BTG: Nợ dài hạn trên vốn|TFPM - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eldorado Gold Corp.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn NGD (New Gold Mining)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AG (First Majestic Silver)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SSRM|Nợ dài hạn trên vốn ORLA (Orla Mining)|Sandstorm Gold Royalties (SAND) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn AUGO (Aura Minerals Group)|Fortuna Silver Mines (FSM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DRD|SA (Seabridge Gold) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Aris Mining Corp|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EXK (Endeavour Silver Mining)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn CGAU|Nợ dài hạn trên vốn PPTA (Perpetua Resources)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn alliedgold.com (AAUC)|VZLA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Silvercorp Metals Inc|Collective Mining Corp (CNL) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn USAS|IAUX (i-80 Gold Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn mcewenmining.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Osisko Development (ODV)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AMRK (A-Mark Precious Metals Inc)|Avino - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn GAU|GROY: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|caledoniamining.com - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Metalla Royalty & Streaming Ltd. (MTA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Dakota Gold Corp (DC)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NFGC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Integra Mining (ITRG)|Nợ dài hạn trên vốn IDR|DVS - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Blue Gold BGL|Hệ số nợ dài hạn trên vốn CTGO|VGZ: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn HYMC (Hycroft Mining Corp)|GLDG: Nợ dài hạn trên vốn|U.S. Gold Corp - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|PLG (Platinum Group Metals Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Vox Royalty Corporation (VOXR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRX Gold Corp (TRX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FURY (Fury Gold Mines Ltd.)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gold Resource GORO|Nova Minerals Ltd - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PZG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn XPL (Solitario Resources Corp)|austin.gold (AUST) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Golden Minerals Company Inc.|GATO (Gatos Silver Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Barrick (GOLD) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MAG Silver (MAG)|SilverCrest Metals, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn