Tungray - Các khoản nợ dài hạn của công ty TRSG

Logo đồ họa của Tungray Tech (TRSG)

Tungray Technologies Inc. (TRSG) đang triển khai tự động hóa thông minh, giúp các doanh nghiệp giảm chi phí và tiêu thụ năng lượng theo tiêu chuẩn ESG. Tungray Technologies Inc. tạo ra doanh thu bằng cách sản xuất các linh kiện độ chính xác cao và các dây chuyền robot cho lĩnh vực công nghệ tại Hoa Kỳ và châu Á. Hiện tại, công suất nhà máy đang được tận dụng tối đa do khối lượng đơn hàng, trong khi nợ dài hạn ở mức 0.00. Diễn biến giá thị trường trên nền tảng GURU.Markets thể hiện rõ ràng động lực hiện tại của cổ phiếu TRSG.

Nợ phải trả dài hạn của công ty: Tungray Technologies Inc (TRSG) cho 20.04.2024 - 31.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Tungray Technologies Inc.

Sự ổn định của nợ dài hạn tại Tungray Technologies Inc. (TRSG) ở mức 0.00 đóng vai trò là một chỉ số về khả năng thanh toán của tổ chức phát hành, phản ánh tổng hợp các nghĩa vụ có thời hạn đáo hạn trên một năm để đánh giá sự ổn định tài chính dài hạn. Diễn biến của chỉ số này xác nhận khả năng của Tungray Technologies Inc. (TRSG) trong việc cân bằng giữa các khoản đầu tư tăng trưởng và bảo toàn vốn, điều này càng được củng cố bởi tỷ lệ biến động nhân sự thấp trong đội ngũ kỹ sư chủ chốt và sự ổn định của cốt lõi kỹ thuật của công ty.

Đối thủ cạnh tranh của Tungray Technologies Inc. (TRSG)

HON: Dư nợ dài hạn của công ty|PH: Nợ phải trả dài hạn của công ty|EMR - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Roper Industries (ROP) - Nợ dài hạn của công ty|VRT - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty AME|ROK (rockwellautomation.com) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Ingersoll Rand (IR)|KEYS (Keysight Technologies, Inc.) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty CW (Curtiss-Wright Corp)|Quy mô nợ dài hạn Snap-on Corp (SNA)|Coherent Corp. - Các khoản nợ dài hạn của công ty|FTV - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Zebra Technologies Corporation (ZBRA) - Nợ dài hạn của công ty|WSO (Watsco Inc) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty WWD|GGG: Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty ITT|NDSN - Nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Stanley Black & Decker, Inc. SWK|Dư nợ dài hạn IDEX Corp|CR: Nợ phải trả dài hạn của công ty|AIT - Các khoản nợ dài hạn của công ty|RRX: Các khoản nợ dài hạn của công ty|DCI - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty SPX Technologies|Avantor Inc - Nợ phải trả dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Modine Manufacturing Co. (MOD)|Nợ phải trả dài hạn của công ty Toro Manufacturing TTC|Các khoản nợ dài hạn của công ty CGNX (Cognex Corporation)|flowserve.com (FLS) - Nợ dài hạn|JBTM - Nợ dài hạn của công ty|ESAB (ESAB Corporation) - Dư nợ dài hạn của công ty|MSA (Mine Safety Appliances) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|TKR: Quy mô nợ phải trả dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty ST|BRC (bradyid.com) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty KAI (Kadant)|Các khoản nợ dài hạn của công ty atsautomation.com (ATS)|Nợ dài hạn của công ty Standex International Corporation SXI|PSIX: Dư nợ dài hạn của công ty|Enerpac Tool Group - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn dieboldnixdorf.com (DBD)|Blue Bird (BLBD) - Nợ dài hạn của công ty|Helios Technologies Inc - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|KMT (Kennametal Corp) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty Tennant Corp.|Nợ phải trả dài hạn của công ty GIC (Global Industrial)|LEG - Nợ dài hạn|Thermon - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty SSYS|ALNT: Nợ phải trả dài hạn của công ty|Transcat Inc. - Quy mô nợ phải trả dài hạn|KRNT: Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn richtechrobotics.com (RR)|VPG (Vishay Precision Group Inc) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn của công ty Columbus McKinnon Corp. (CMCO)|Các khoản nợ dài hạn của công ty LXFR|AZ (a2zas.com) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty Mayville Engineering Company MEC|DDD: Dư nợ dài hạn của công ty|TOYO - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn HUHUTECH International Group|easterncompany.com (EML) - Nợ dài hạn của công ty|TAYD (Taylor Devices Inc) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn của công ty NN, Inc.|Nợ dài hạn hurco.com HURC|Các khoản nợ dài hạn của công ty SHMD|Interlink Electronics Inc (LINK) - Dư nợ dài hạn|Các khoản nợ dài hạn của công ty INTT (inTEST Corporation)|Quy mô nợ dài hạn AstroNova Corp (ALOT)|Sono-Tek Corp - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Deswell Industries|CPS Technologies Corporation (CPSH) - Nợ dài hạn của công ty|TACT - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty LASE|TRT: Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty ELSE|Quy mô nợ dài hạn yiwate88.com|Nợ dài hạn của công ty Chicago Rivet & Machine Co. CVR|DM: Dư nợ dài hạn của công ty|FARO Technologies - Các khoản nợ dài hạn của công ty|John Bean Technologies (JBT) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|MKFG (Markforged Holding) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|SVT - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty TBLT|VLD (Velo3D Corp) - Quy mô nợ phải trả dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Hollysys (HOLI)