Quy mô nợ dài hạn: Thermon Group (THR)

Nhãn hiệu của Thermon Group Holdings, Inc. (THR)

Diễn biến giá tuyến tính trên biểu đồ của Thermon Group Holdings (THR), nơi chỉ số đang ở mức 0.14, được thúc đẩy bởi nhu cầu về sưởi ấm bằng cáp cho các cơ sở hóa chất và năng lượng, mặc dù việc hiện đại hóa môi trường của các nhà máy vẫn chưa trở thành động lực chính. Thermon Group Holdings tạo ra doanh thu từ việc bán các bộ điều khiển và thiết kế các hệ thống điều tiết nhiệt cho bồn chứa và đường ống. Hoạt động kinh doanh này còn được bổ trợ bởi việc xây dựng các mạng lưới sưởi ấm điện thông minh tích hợp các mô-đun AI để giám sát từ xa.

thermon.com - Nợ dài hạn của công ty THR (giai đoạn 04.07.2022 - 13.06.2026)
Sản phẩm thương hiệu của Thermon Corp

Chỉ số này tổng hợp các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm, phản ánh khả năng của các dòng tiền trong việc chi trả cho chi phí vốn mà không gặp rủi ro vỡ nợ. Bằng cách phân tích biểu đồ nợ dài hạn của doanh nghiệp, nhà đầu tư có thể đánh giá hiệu quả huy động vốn cho việc mở rộng của Thermon Group Holdings (THR) vào các phân khúc hạ tầng AI và khử carbon, từ đó xác định điểm cân bằng giữa việc mở rộng quy mô quyết liệt và tính bền vững của nợ.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Thermon Group Holdings

Các khoản nợ dài hạn của công ty honeywell.com HON|PH - Nợ dài hạn của công ty|Quy mô nợ dài hạn Emerson Electric EMR|ROP (Roper Industries) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|VRT: Quy mô nợ phải trả dài hạn|Nợ dài hạn của công ty AMETEK, Inc.|ROK: Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty IR|Quy mô nợ dài hạn Keysight Technologies, Inc.|Các khoản nợ dài hạn của công ty CW (Curtiss-Wright Corp)|Các khoản nợ dài hạn của công ty Snap-on Corp SNA|COHR - Nợ dài hạn của công ty|FTV: Nợ dài hạn của công ty|ZBRA (Zebra Technologies Corporation) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Watsco Inc - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|WWD (Woodward Corp) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Graco Inc. (Fluid Automation) GGG|Nợ dài hạn của công ty ITT Inc. (ITT)|nordson.com (NDSN) - Dư nợ dài hạn|Stanley Black & Decker, Inc. - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty IDEX Corp IEX|Crane Corp - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Quy mô nợ dài hạn Applied Industrial AIT|Regal Rexnord (RRX) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ phải trả dài hạn DCI (donaldson.com)|Nợ dài hạn của công ty SPX Technologies|Nợ phải trả dài hạn của công ty Avantor Inc (AVTR)|Các khoản nợ dài hạn của công ty MOD|TTC - Nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Cognex Corporation CGNX|FLS: Dư nợ dài hạn của công ty|JBTM: Nợ phải trả dài hạn của công ty|ESAB Corporation - Quy mô nợ phải trả dài hạn|MSA (Mine Safety Appliances) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|TKR: Quy mô nợ phải trả dài hạn|ST (Sensata Technologies) - Các khoản nợ dài hạn của công ty|BRC: Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty KAI|ATS - Nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty Standex International Corporation SXI|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty PSIX|EPAC - Nợ dài hạn của công ty|dieboldnixdorf.com (DBD) - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Blue Bird (BLBD) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Helios Technologies Inc (HLIO)|Nợ dài hạn của công ty Kennametal Corp|Dư nợ dài hạn của công ty TNC (Tennant Corp.)|Nợ phải trả dài hạn của công ty GIC (Global Industrial)|LEG (leggett.com) - Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty SSYS (Stratasys)|Dư nợ dài hạn Allient Inc|TRNS - Nợ dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty KRNT (Kornit Digital Group)|Richtech Robotics Inc. (RR) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn Vishay Precision Group, Inc. (VPG)|Nợ phải trả dài hạn của công ty CMCO|Các khoản nợ dài hạn của công ty Luxfer Holdings plc|Nợ dài hạn của công ty A2Z Smart Technologies (AZ)|MEC: Nợ phải trả dài hạn|3D Systems - Nợ phải trả dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty TOYO|HUHUTECH International Group, Inc. - Các khoản nợ dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty EML (The Eastern Company)|Taylor Devices, Inc (TAYD) - Nợ dài hạn của công ty|Nợ dài hạn NN Corporation (NNBR)|Nợ dài hạn của công ty Hurco Companies, Inc.|Nợ dài hạn của công ty SHMD|Các khoản nợ dài hạn của công ty LINK|intest.com - Dư nợ dài hạn của công ty|Các khoản nợ dài hạn của công ty ALOT (AstroNova Corp.)|Quy mô nợ dài hạn Sono-Tek Corp. (SOTK)|DSWL - Nợ dài hạn của công ty|CPSH (alsic.com) - Dư nợ dài hạn của công ty|TACT: Các khoản nợ dài hạn của công ty|Dư nợ dài hạn Laser Photonics LASE|Nợ dài hạn của công ty Tungray|Trio-Tech International Inc. (TRT) - Quy mô nợ dài hạn|Nợ phải trả dài hạn của công ty ELSE (Electro-Sensors, Inc.)|Quy mô nợ phải trả dài hạn INLF|Các khoản nợ dài hạn của công ty CVR (Chicago Rivet & Machine Co.)|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty DM|FARO - Nợ dài hạn của công ty|Các khoản vay và nợ dài hạn của công ty JBT (John Bean Technologies)|MKFG: Các khoản nợ dài hạn của công ty|SVT - Quy mô nợ dài hạn|Nợ dài hạn của công ty ToughBuilt|Dư nợ dài hạn của công ty VLD (Velo3D Corp)|Các khoản nợ dài hạn của công ty HOLI