AGM Group Corp (AGMH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

AGM Group Holdings Inc. - logo đồ họa của tổ chức phát hành AGMH

Biểu đồ giá hàng ngày này của AGM Group (AGMH) phản ánh tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu tổng thể là 0.06. AGM Group (AGMH) phát triển các chip ASIC tiết kiệm năng lượng và các dịch vụ thanh toán. Công ty đã robot hóa hoàn toàn các quy trình kinh doanh và giao phó việc quản lý máy chủ cho các thuật toán. Tuy nhiên, sự ổn định tài chính lại phụ thuộc vào một phân khúc phần cứng hẹp, khiến lợi nhuận bị chi phối bởi giá Bitcoin và nhu cầu của các thợ đào.

AGM Group Holdings - Nợ trên vốn AGMH (giai đoạn 04.07.2022 - 29.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi AGM Group

Việc phân tích tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ròng là cực kỳ quan trọng để lựa chọn các tài sản có biên độ an toàn cao, vì nó cho phép đánh giá mức độ phụ thuộc tài chính của doanh nghiệp vào các khoản vay bên ngoài. Chỉ số này xác định khả năng chống chịu của AGM Group (AGMH) khi triển khai các công nghệ tiết kiệm năng lượng tốn kém trong thiết bị khai thác mỏ, phản ánh khả năng tài trợ cho các đổi mới ESG của công ty mà không gặp rủi ro vỡ nợ thông qua mức độ gánh nặng nợ so với vốn chủ sở hữu.

Đối thủ cạnh tranh chính

Tổng nợ trên tổng vốn COIN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRCL|Iris Energy Limited (IREN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BitMine Corp BMNR|BLSH: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|figure.com - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Riot Platforms|Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|CIFR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CORZ (Core Scientific Mining) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WULF (TeraWulf Inc.)|Nợ trên vốn hut8mining.com|Tổng nợ trên tổng vốn BTDR|Tổng nợ trên tổng vốn CleanSpark Inc (CLSK)|BITF (Bitfarms Mining) - Tổng nợ trên tổng vốn|American Bitcoin Mining - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|BTBT: Nợ trên vốn chủ sở hữu|hiveblockchain.com (HIVE) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DeFi Technologies DEFT|Exodus Movement (EXOD) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Mercurity Fintech Corp - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn FUFU|Coincheck Group N.V. (CNCK) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có NAKA (kindlymd.com)|DFDV: Nợ trên vốn chủ sở hữu|TONX - Nợ trên vốn|ETHZilla Corp. - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|EMPD: Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Canaan Inc. (CAN)|i-click.com (AMBR) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|SUIG (Sui Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn USBC Inc.|ANTA: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn BTM (bitcoindepot.com)|BTCS Inc. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Bakkt Holdings BKKT|Tổng nợ trên tổng vốn X3 Holdings (XTKG)|STKE - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|MATH (metalpha.net) - Tổng nợ trên tổng vốn|DGXX (Digi Power) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|LITS - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SAITECH (SAIH)|Hyperion DeFi - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn IMG (mynuzee.com)|BIT Mining Ltd. (BTCM) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|BTOG - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Cryptyde Inc ORBS|EBON: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu BTCT|Greenidge Generation Holdings Inc. (GREE) - Nợ trên vốn|TAOX (TAO Synergies Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Argo|ATON: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn ABTS (abitsgroup.com)|Fundamental Global - Nợ trên vốn chủ sở hữu|MIGI - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Ryvyl Inc (RVYL)|ELWS - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn SBLX (StableX Technologies Inc)|ZNB (Zeta Network) - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|BGIN - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có DXG|Gemini Space Station Inc - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn 180 Life Sciences Corp ATNF|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu DGHI (Digihost Technology)|Griid Infrastructure, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gryphon|SAI - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|SDIG: Tổng nợ trên tổng vốn