Nợ trên vốn chủ sở hữu BIT Mining Corp (BTCM)

Nhãn hiệu của BIT Mining Ltd (BTCM)

BIT Mining Limited đang mở rộng sự hiện diện trong ngành thông qua các liên minh với các nhà cung cấp phần cứng và chủ sở hữu trung tâm dữ liệu, chuyển dịch sang lĩnh vực điện toán đám mây AI. Giá trị tài sản trên GURU.Markets, như được phản ánh trong biểu đồ này, xác nhận mức nợ hiện tại 0.04. Công ty tạo ra doanh thu từ khai thác tiền kỹ thuật số, dịch vụ lưu trữ và bán máy đào ASIC. Sự tăng trưởng được thúc đẩy bởi việc triển khai các hệ thống làm mát bằng chất lỏng và hiện đại hóa cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu.

BTCM - Nợ trên vốn BIT Mining trong khoảng 04.07.2022 - 20.10.2025
Sản phẩm của thương hiệu BIT Mining Limited

BIT Mining Limited (BTCM) đang mở rộng cơ sở hạ tầng trung tâm dữ liệu, sử dụng các khoản vốn vay để gia tăng công suất năng lượng và nâng cấp thiết bị. Hệ số đòn bẩy này — mối quan hệ giữa tổng nợ và vốn chủ sở hữu — thể hiện sự cân bằng giữa nguồn tài trợ bên ngoài và nguồn vốn nội bộ, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Sự sụt giảm của chỉ số này xác nhận sự ổn định tài chính và khả năng độc lập trong việc thực hiện các nghĩa vụ thanh toán của công ty.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

COIN (Coinbase) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Circle Internet Group (CRCL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Iris Energy Limited (IREN)|BMNR (BitMine Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Bullish - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|figure.com (FIGR) - Nợ trên vốn|RIOT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu MARA|CIFR (Cipher Mining Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CORZ: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu TeraWulf Inc.|Nợ trên vốn hut8mining.com HUT|Tổng nợ trên tổng vốn BTDR|Nợ trên vốn chủ sở hữu CLSK (CleanSpark Inc)|Tổng nợ trên tổng vốn BITF (Bitfarms Mining)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn American Bitcoin Mining (ABTC)|BTBT: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|hiveblockchain.com - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|DEFT (DeFi Technologies) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Exodus Movement - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mercurity Fintech Corp|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BitFuFu Mining (FUFU)|Tổng nợ trên tổng vốn CNCK|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn kindlymd.com|Nợ trên vốn chủ sở hữu DeFi Development DFDV|TONX: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|ETHZilla Corp. - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Volcon Corp EMPD|Canaan Inc. (CAN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu AMBR|SUIG (Sui Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|USBC - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ANTA (Antalpha Platform Holding)|BTM (bitcoindepot.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu BTCS Inc. BTCS|Bakkt Holdings - Nợ trên vốn chủ sở hữu|X3 Holdings - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Sol Strategies Inc STKE|metalpha.net (MATH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Digi Power|LITS (MEI Pharma) - Tổng nợ trên tổng vốn|SAITECH (SAIH) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HYPD (Hyperion DeFi)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn IMG|Tổng nợ trên tổng vốn BTOG (Bit Origin)|Eightco (ORBS) - Nợ trên vốn|Ebang International - Tổng nợ trên tổng vốn|BTCT (BTC Digital Ltd.) - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|GREE: Tổng nợ trên tổng vốn|TAOX (TAO Synergies) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ARBK|ATON (Portage Biotech Inc.) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn ABTS|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu fgnexus.io FGNX|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mawson Infrastructure Group MIGI|RVYL - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Earlyworks Co., Ltd - Tổng nợ trên tổng vốn|AYRO (SBLX) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AGM Group (AGMH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Zeta Network - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu BGIN|Nợ trên vốn DeepGreenX Group Inc. DXG|Nợ trên vốn chủ sở hữu Gemini Space Station Inc (GEMI)|ATNF: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Digihost Technology - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên tổng vốn GRDI (Griid Infrastructure, Inc.)|GRYP - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn SAI.TECH Global, Inc.|SDIG: Tổng nợ trên tổng vốn