AYRO (SBLX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu

Biểu đồ giá này của StableX Technologies Inc (SBLX) trên nền tảng GURU.Markets cho thấy chỉ số separate_debt_total_eq là 1.64. StableX Technologies Inc đang phát triển các phương tiện điện thân thiện với môi trường cho vận chuyển đô thị, nhằm củng cố niềm tin của khách hàng doanh nghiệp. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa trên các giải pháp Web3 tiên tiến và hệ thống giao dịch AI, đồng thời sử dụng phần mềm tự vận hành hoàn toàn để xác minh hợp đồng thông minh và quyết toán tài chính.

StableX Technologies - Nợ trên vốn SBLX (giai đoạn 26.08.2025 - 29.04.2026)

Tỷ lệ này so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào vốn vay và sự ổn định tài chính tổng thể. Đối với StableX Technologies Inc (SBLX), trong bối cảnh doanh thu từ cơ sở hạ tầng tiền điện tử đầy biến động, việc giảm thiểu đòn bẩy là yếu tố then chốt để tránh vỡ nợ trong quá trình chuyển đổi mô hình. Bằng cách phân tích tỷ lệ đòn bẩy hiện tại (tổng nợ trên vốn chủ sở hữu), nhà đầu tư có thể đánh giá rủi ro mất vốn trong điều kiện mất cân bằng vận hành.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tổng nợ trên tổng vốn COIN|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CRCL|Iris Energy Limited (IREN) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có BitMine Corp BMNR|BLSH: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|figure.com - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Riot Platforms|Marathon Digital Holdings, Inc. (MARA) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|CIFR - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|CORZ (Core Scientific Mining) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu WULF (TeraWulf Inc.)|Nợ trên vốn HUT|BTDR (Bitdeer) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn CleanSpark Inc CLSK|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Bitfarms Mining (BITF)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn American Bitcoin Mining ABTC|Bit Digital, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|HIVE - Tổng nợ trên tổng vốn|DeFi Technologies (DEFT) - Tổng nợ trên tổng vốn|EXOD (Exodus Movement) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mercurity Fintech Corp|Nợ trên vốn chủ sở hữu BitFuFu Mining|Coincheck Group N.V. - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn kindlymd.com NAKA|DFDV - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TONX - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu ETHZilla Corp. (ETHZ)|Volcon Corp (EMPD) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|CAN - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|i-click.com (AMBR) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn SUIG (Sui Group)|Nợ trên vốn USBC Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn ANTA (Antalpha Platform Holding)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu bitcoindepot.com (BTM)|Tổng nợ trên tổng vốn BTCS Inc.|Bakkt Holdings - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|X3 Holdings (XTKG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|STKE: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu MATH|DGXX (Digi Power) - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu MEI Pharma|Nợ trên vốn chủ sở hữu SAIH|Hyperion DeFi - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn mynuzee.com (IMG)|BTCM (BIT Mining Ltd.) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Bit Origin Limited BTOG|Tổng nợ trên tổng vốn ORBS (Cryptyde Inc)|EBON - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tổng nợ trên tổng vốn BTCT|GREE (Greenidge Generation Holdings Inc.) - Nợ trên vốn|TAOX: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Argo (ARBK)|AlphaTON Capital (ATON) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có abitsgroup.com (ABTS)|Tổng nợ trên tổng vốn FGNX|Mawson Infrastructure Group Inc. - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Ryvyl Inc (RVYL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|ELWS - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|AGMH (AGM Group) - Tổng nợ trên tổng vốn|ZNB (Zeta Network) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|BGIN: Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn DeepGreenX Group Inc.|Tổng nợ trên tổng vốn Gemini Space Station Inc (GEMI)|Nợ trên vốn chủ sở hữu ATNF (180 Life Sciences Corp)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Digihost Technology DGHI|GRDI - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Gryphon (GRYP) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SAI - Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|SDIG (Stronghold Digital Mining, Inc) - Tổng nợ trên tổng vốn