Nợ trên vốn chủ sở hữu Riot Corp (RIOT)

Nhãn hiệu của Riot Blockchain (RIOT)

Riot Platforms, Inc. (RIOT) duy trì vị thế của mình nhờ vào năng lực vận hành sâu rộng tại Texas và các mức giá điện ưu đãi, bất chấp sự giám sát chặt chẽ từ SEC. Xu hướng thị trường cho tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu là 0.42. Hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào sự biến động của chu kỳ tiền điện tử, đồng thời mở rộng thiết bị khai thác coin. Trong khi đó, những biến động địa chính trị thúc đẩy sự quan tâm đến BTC, mặc dù rủi ro tăng giá năng lượng có thể làm giảm lợi nhuận của đơn vị khai thác này.

RIOT - Nợ trên vốn Riot Platforms trong khoảng 04.07.2022 - 29.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Riot Platforms, Inc.

Tỷ lệ này xác định mức độ đòn bẩy tài chính bằng cách so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu để đánh giá sự ổn định của cấu trúc vốn. Khi phân tích biểu đồ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể thấy mức độ gánh nặng tín dụng, điều mà đối với Riot Platforms, Inc. (RIOT) vẫn duy trì ở mức cân bằng nhờ sự hỗ trợ từ các tổ chức đối với hoạt động khai thác tại Mỹ và việc không có các rủi ro trừng phạt nghiêm trọng.

Phân tích đối thủ cạnh tranh của Riot Platforms, Inc.

COIN (Coinbase) - Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Circle Internet Group (CRCL)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Iris Energy Limited (IREN)|BMNR (BitMine Corp) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Bullish - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|figure.com (FIGR) - Nợ trên vốn|MARA - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu CIFR|CORZ (Core Scientific Corp) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|WULF: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Hut 8 Corp.|Nợ trên vốn bitdeer.comm BTDR|Nợ trên vốn chủ sở hữu CleanSpark (CLSK)|BITF (Bitfarms Ltd) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ABTC (American Bitcoin Corp.)|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Bit Digital Mining (BTBT)|HIVE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn valour.com|EXOD (Exodus) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|MFH: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FUFU|CNCK: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu Kindly MD Inc (NAKA)|DFDV: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Verb Technology Company TONX|180 Life Sciences Corp. - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Volcon ePowersports - Tổng nợ trên tổng vốn|CAN - Tổng nợ trên tổng vốn|AMBR (Amber International Holding) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SUIG: Nợ tổng hợp trên tổng vốn|USBC (Know Labs) - Tổng nợ trên tổng vốn|Antalpha Platform Holding Ltd - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bitcoin Depot Inc. (BTM)|BTCS - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bakkt BKKT|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có XTKG|STKE - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Metalpha Technology (MATH) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Digi Power X Corp (DGXX) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|LITS - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SAIH|HYPD: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn IMG|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn BIT Mining Ltd|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bit Origin BTOG|ORBS: Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu|Ebang International - Tổng nợ trên tổng vốn|BTC Digital Ltd. (BTCT) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|GREE (Greenidge Generation Holdings) - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TAOX - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Argo Blockchain Corp|ATON: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn ABTS|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn fgnexus.io|Nợ trên vốn chủ sở hữu Mawson Infrastructure Group MIGI|Ryvyl, Inc. (RVYL) - Nợ trên vốn|ELWS: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|AYRO - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|AGMH: Tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Zeta Network|Nợ trên vốn chủ sở hữu Bgin Blockchain Limited|DXG: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu GEMI (Gemini Space Station Inc)|ATNF - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Digihost Technology DGHI|GRDI (Griid Infrastructure, Inc.) - Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|GRYP: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|SAI.TECH Global, Inc. - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Stronghold Digital Mining, Inc (SDIG) - Nợ trên vốn chủ sở hữu