ATI Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn atimetals.com

Allegheny Technologies (ATI) - logo doanh nghiệp

Tính bảo thủ của các tiêu chuẩn hàng không đảm bảo cho ATI Inc. (ATI) một nguồn thu nhập ổn định thông qua các thỏa thuận vĩnh viễn. Biểu đồ này minh họa diễn biến giá của một công ty có hoạt động kinh doanh phụ thuộc vào nhu cầu ngày càng tăng trong lĩnh vực quốc phòng và hàng không vũ trụ. Trong khi đó, việc mở rộng công suất bị hạn chế bởi chi phí cao của các lò nung mới, và con số hiện tại là 1.03, làm nổi bật cường độ vốn của quá trình sản xuất hợp kim đặc biệt.

ATI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ATI Inc. trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của ATI Inc.

Nhu cầu ổn định đối với hợp kim titan trong lĩnh vực hàng không vũ trụ và quốc phòng cho phép ATI Inc. (ATI) duy trì khả năng sinh lời, điều này đòi hỏi việc quản lý chính xác nguồn vốn vay. Chỉ số này đo lường tỷ trọng các khoản vay có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm xác định rủi ro đòn bẩy quá mức hoặc việc chưa tận dụng hết đòn bẩy để mở rộng, điều này phản ánh rõ nét tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trong lịch sử.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn BHP Group Ltd (BHP)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Grupo Mexico Southern Copper|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Rio Tinto Corp (RIO)|Nợ dài hạn trên vốn FCX (Freeport-McMoRan Inc.)|teck.com - Nợ dài hạn trên vốn|PAAS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MP Materials Corp (MP) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Alcoa World Alumina AA|Hudbay Mining (HBM) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BVN|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AZZ|Century Aluminum Company - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MTRN (Materion Corp)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu metals.co TMC|Constellium Group - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SKE (Skeena Resources Limited) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|ERO: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kaiser Aluminum Corporation KALU|Ivanhoe Electric Inc (IE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|PRLB (Proto Labs Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Taseko Corp (TGB)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Almonty Industries Inc|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn solarisresources.com (SLSR)|Nợ dài hạn trên vốn LAC|UAMY - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nexa Corp (NEXA)|SGML - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Standard Lithium Ltd. - Nợ dài hạn trên vốn|LAR (lithium-argentina.com) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Northern Dynasty Minerals Ltd. (NAK)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn EMX Royalty Corp|Nợ dài hạn trên vốn NB (NioCorp)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu New Pacific Mining NEWP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu LZM|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn trilogymetals.com TMQ|Western Copper and Gold Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|ioneer Ltd (IONR) - Nợ dài hạn trên vốn|NAMM - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Dynamic Materials Corporation (BOOM) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|LODE: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn NEXM|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ATLX (Atlas Lithium)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Westwater Resources Inc. (WWR)|FMST: Nợ dài hạn trên vốn|LITM - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Electra Battery Materials ELBM|BURU - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|CHNR: Nợ dài hạn trên vốn|AQMS (aquametals.com) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sayona Mining Ltd.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu American Lithium Corporation (AMLI)|Haynes International (HAYN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn lithium-argentina.com (LAAC)|Piedmont Lithium - Nợ dài hạn trên vốn