AXP - Nợ phải trả dài hạn trên vốn American Express

Logo doanh nghiệp của công ty americanexpress.com (AXP)

Doanh thu của American Express (AXP) dựa trên việc sở hữu một hệ thống thanh toán khép kín, nơi phí chấp nhận thẻ từ đơn vị chấp nhận thẻ, lãi suất cho vay và phí thành viên tạo ra lợi nhuận. Biểu đồ giá này minh họa xu hướng của chỉ số, hiện đang ở mức 1.71. American Express (AXP) thu hút các khách hàng có giá trị tài sản ròng cao thông qua hình thức cho vay trực tiếp, trong khi đội ngũ của Stephen Square đã trẻ hóa thành công cơ sở khách hàng trong khi vẫn duy trì tỷ suất lợi nhuận hoạt động cao.

American Express (AXP): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 27.10.2026
Sản phẩm thương hiệu của American Express Corp

Biến động của tỷ lệ này phụ thuộc vào khả năng tạo ra dòng tiền tự do để chi trả các nghĩa vụ nợ, đo lường tỷ trọng nợ có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu. Đối với American Express (AXP), với hệ sinh thái thanh toán khép kín, chỉ số này phản ánh sự cân bằng giữa huy động vốn dài hạn và thu nhập từ phí và hội phí, điều được thể hiện rõ nét thông qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ dài hạn trên vốn Visa Inc (V)|Mastercard Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FI (Fiserv Corporation)|PayPal Holdings, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu block.xyz XYZ|FIS (Fidelity National Information Services) - Nợ dài hạn trên vốn|AFRM: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu FLEETCOR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn TSYS|Shift4 Payments, Inc. (FOUR) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn WEX|STNE (StoneCo) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ACI Worldwide Inc (ACIW)|Nợ dài hạn trên vốn PAY (Paymentus Corp)|dLocal Corp - Nợ dài hạn trên vốn|EEFT: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RELY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn PAGS|NATL (NCR Atleos Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|WU - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Marqeta Platform|PAYO (Payoneer Global Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn evertecinc.com (EVTC)|CompoSecure - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nayax Ltd NYAX|IDT Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|FLYW: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu i3 Verticals, Inc.|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn paysafe.com|CTLP - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Priority Technology Holdings, Inc.|Cass Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn REPAY Payments RPAY|IMXI - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|lesakatech.com - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Paysign|CCRD: Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPI Card Group Inc PMTS|TROOPS (TROO) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CURR (CURRENC Group Inc)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn XBP|PSQH (PSQ Holdings, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn FNGR (fingermotion.com)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SURG|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Usio Inc USIO|Nukkleus Group - Nợ dài hạn trên vốn|The OLB Group, Inc. (OLB) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Future FinTech Group|FAAS (DigiAsia) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AppTech Payments Corp APCX|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu BMTX|GB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu nuvei.com (NVEI)|Nợ dài hạn trên vốn SQ (Block)