FI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Fiserv Corporation

FI (Fiserv, Inc.) - nhãn hiệu của công ty

Fiserv, Inc. (FI) dựa vào một mạng lưới các trung tâm dữ liệu bảo mật để đảm bảo quá trình xử lý giao dịch diễn ra thông suốt. Công ty tạo ra doanh thu từ việc bảo trì phần mềm ngân hàng và phí từ đơn vị chấp nhận thẻ. Biểu đồ của cổ phiếu này trên nền tảng GURU.Markets cho thấy nợ dài hạn ở mức 1.15, trong khi giá niêm yết đang chịu áp lực bởi các hạn chế pháp lý, sự cạnh tranh từ fintech và sự sụt giảm chung trong hoạt động tiêu dùng.

FI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Fiserv Corporation trong khoảng 21.02.2024 - 11.11.2025
Sản phẩm của thương hiệu Fiserv

Các khoản đầu tư của Fiserv, Inc. (FI) vào hệ thống ngân hàng lõi dựa trên nền tảng đám mây và các thiết bị đầu cuối POS thông minh đòi hỏi một sự đánh giá thông qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu hiện tại, điều này phản ánh sự ổn định về tài chính của danh mục sản phẩm công nghệ đang phát triển. Tỷ lệ giữa nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu giúp xác định liệu quá trình giảm đòn bẩy đang diễn ra thông qua việc hoàn trả thực tế hay thông qua việc pha loãng cổ đông, điều này có ý nghĩa then chốt trong việc đánh giá khả năng thanh toán dài hạn của tổ chức phát hành.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Nợ phải trả dài hạn trên vốn V|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MA (Mastercard Inc.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu American Express Corp (AXP)|PYPL: Nợ dài hạn trên vốn|block.xyz - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Fidelity National Information Services (FIS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Affirm Holdings, Inc. (AFRM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CPAY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GPN (TSYS) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|FOUR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Wright Express|STNE - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu ACI Worldwide Inc (ACIW)|Nợ dài hạn trên vốn PAY|dLocal Corp - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EEFT (Euronet Worldwide, Inc.)|RELY - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn PAGS|NATL (NCR Atleos Corp) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|WU - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Marqeta Platform (MQ)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Payoneer Global Inc. (PAYO)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu evertecinc.com EVTC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CompoSecure|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Nayax Ltd NYAX|Nợ dài hạn trên vốn IDT (IDT Corp.)|FLYW: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu i3 Verticals, Inc.|paysafe.com (PSFE) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CTLP|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Priority Technology Holdings, Inc. (PRTH)|CASS (Cass Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn REPAY Payments (RPAY)|International Money Express (IMXI) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu lesakatech.com LSAK|Nợ dài hạn trên vốn PAYS (Paysign)|CCRD: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPI Card Group Inc (PMTS)|TROOPS (TROO) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CURR (CURRENC Group Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn XBP Europe Holdings Inc. (XBP)|PSQ Holdings, Inc. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn FNGR (fingermotion.com)|SurgePays - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Usio Inc USIO|NUKK (Nukkleus Group) - Nợ dài hạn trên vốn|OLB: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Future FinTech Group|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DigiAsia|AppTech Payments Corp (APCX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn BMTX|GB (Global Blue Group) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn nuvei.com (NVEI)|Block (SQ) - Nợ dài hạn trên vốn