cpicardgroup.com (PMTS) - Nợ dài hạn trên vốn

Nhãn hiệu của CPI Card Group Inc. (PMTS)

Lịch sử giá cổ phiếu của CPI Card Group Inc. (PMTS) cho phép đánh giá khả năng phục hồi của tổ chức phát hành, vì hoạt động kinh doanh của công ty phụ thuộc vào việc phát hành thẻ ngân hàng tại Hoa Kỳ với dòng tiền tự do (FCF) và biên lợi nhuận cao. Chỉ số này hiện ở mức 0.00. Đội ngũ quản lý đang triển khai thành công các loại chip hiện đại và vật liệu sinh thái để duy trì khả năng sinh lời. Sự chuyên môn hóa trong phân khúc ngách về nhựa kim loại được bù đắp bởi các thỏa thuận dài hạn nhiều năm với các định chế tài chính lớn nhất và những đơn vị dẫn đầu trong lĩnh vực fintech.

PMTS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CPI Card Group Inc trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu CPI Card Group, Inc.

Chỉ số này phản ánh tỷ trọng của nợ dài hạn so với vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá mức độ đòn bẩy tài chính và sự ổn định của cấu trúc huy động vốn. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể đánh giá sự cân bằng giữa tính an toàn và tốc độ hiện đại hóa năng lực sản xuất thẻ thanh toán và chip tại CPI Card Group Inc. (PMTS), điều vốn có ý nghĩa then chốt để duy trì chu kỳ sản xuất nhựa ổn định.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Visa Inc|Nợ dài hạn trên vốn MA|Nợ dài hạn trên vốn American Express Corp AXP|FI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|paypal.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|XYZ: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FIS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn AFRM|CPAY (FLEETCOR Technologies) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Global Payments Inc. (GPN)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn shift4.com (FOUR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WEX Inc.|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn STNE (Stone Pagamentos)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ACIW|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Paymentus Inc. PAY|DLO: Nợ dài hạn trên vốn|EEFT: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Remitly (RELY)|PagSeguro Digital (PAGS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NATL: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn westernunion.com (WU)|Marqeta, Inc. (MQ) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn payoneer.com (PAYO)|EVERTEC - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CompoSecure Inc CMPO|Nayax Corp - Nợ dài hạn trên vốn|IDT: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Flywire Corporation FLYW|i3verticals.com (IIIV) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Paysafe (PSFE)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Cantaloupe Inc (CTLP)|Priority Payment Systems (PRTH) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Cass Commercial Bank (CASS)|RPAY (Repay Holdings) - Nợ dài hạn trên vốn|intermexonline.com - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Lesaka Technologies, Inc. (LSAK)|PAYS: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CCRD|Nợ phải trả dài hạn trên vốn TROOPS|CURR (CURRENC Group Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn XBP|PSQH - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu fingermotion.com FNGR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SurgePays|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Usio Inc USIO|Nợ dài hạn trên vốn NUKK (Nukkleus Group)|OLB: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Future FinTech Group|DigiAsia (FAAS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn APCX|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BM Technologies, Inc (BMTX)|GB (Global Blue Group) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn NVEI (nuvei.com)|Block (SQ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu