MA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mastercard International

MA (Mastercard Incorporated) - nhãn hiệu của công ty

Biểu đồ giá của Mastercard Incorporated (MA) này minh họa cho động lực của một công ty mà sự ổn định dựa trên mạng lưới các trung tâm dữ liệu toàn cầu bảo mật với khả năng dự phòng cao. Chỉ số hiện tại là 4.15. Sự phát triển kinh doanh dựa trên việc tích hợp AI vào an ninh mạng và cập nhật các giao thức thanh toán. Hiệu quả cao đạt được thông qua việc kiểm soát tự động hàng triệu giao dịch và phát hiện gian lận bằng phần mềm, giúp loại bỏ việc quản lý thủ công.

MA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Mastercard International trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu Mastercard

Mastercard Incorporated (MA) phụ thuộc vào sự ổn định của các dòng vốn xuyên biên giới và quan hệ đối tác ngân hàng với tư cách là một đơn vị vận hành xử lý thanh toán toàn cầu. Hệ số nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu đo lường tỷ trọng của các khoản nợ phải trả có thời hạn đáo hạn trên một năm trong cấu trúc vốn, cho phép các nhà đầu tư đánh giá khả năng chống chịu tín dụng và rủi ro đòn bẩy quá mức thông qua việc phân tích diễn biến của chỉ số này.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ phải trả dài hạn trên vốn V|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AXP (American Express Co.)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Fiserv Corporation (FI)|PYPL: Nợ dài hạn trên vốn|block.xyz - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Fidelity National Information Services (FIS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Affirm Holdings, Inc. (AFRM) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CPAY - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GPN (TSYS) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|FOUR: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn WEX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STNE (StoneCo)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ACI Worldwide Inc (ACIW)|Nợ dài hạn trên vốn PAY (Paymentus Corp)|dLocal Corp - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EEFT (Euronet Worldwide, Inc.)|remitly.com (RELY) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|PAGS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NCR Atleos Corp (NATL) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn WU (The Western Union)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn MQ|Payoneer Global Inc. (PAYO) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn evertecinc.com (EVTC)|CompoSecure - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Nayax Ltd NYAX|IDT Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|FLYW: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu i3 Verticals, Inc. IIIV|paysafe.com (PSFE) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Cantaloupe (CTLP)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Priority Technology Holdings, Inc. (PRTH)|Cass Corp (CASS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn REPAY Payments (RPAY)|Nợ dài hạn trên vốn IMXI|lesakatech.com - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Paysign (PAYS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CCRD - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|PMTS (CPI Card Group Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|TROO (TROOPS) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CURR (CURRENC Group Inc)|Nợ phải trả dài hạn trên vốn XBP|PSQ Holdings, Inc. (PSQH) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FNGR (fingermotion.com)|SurgePays (SURG) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Usio Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NUKK (Nukkleus Group) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OLB: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Future FinTech Group FTFT|DigiAsia (FAAS) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|APCX (AppTech Payments Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn BM Technologies, Inc (BMTX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Global Blue Group|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn nuvei.com (NVEI)|SQ: Nợ dài hạn trên vốn