CURRENC Group Inc (CURR) - Nợ dài hạn trên vốn

Nhãn hiệu của CURRENC Group Inc (CURR)

Biểu đồ diễn biến giá của CURRENC Group Inc. (CURR) cho thấy hiệu suất của một công ty có cơ sở hạ tầng IT dựa trên các dịch vụ đám mây AWS và các API ngân hàng từ bên thứ ba. Doanh nghiệp này tạo ra doanh thu bằng cách cung cấp các công cụ chuyển đổi tiền tệ và quyết toán quốc tế, phục vụ cho lĩnh vực fintech. Giá trị chỉ số hiện tại là 0.00, trong khi biên lợi nhuận đang ổn định nhờ cách tiếp cận thận trọng đối với các rủi ro tín dụng trong giai đoạn chuyển dịch chu kỳ lãi suất.

CURR - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu currencgroup.com trong khoảng 04.09.2024 - 28.10.2026
Sản phẩm của thương hiệu currencgroup.com

Chỉ số này được tính bằng tỷ lệ giữa nợ phải trả có thời hạn trên một năm so với tổng vốn chủ sở hữu, nhằm xác định mức độ phụ thuộc của tổ chức phát hành vào nguồn tài trợ dài hạn từ bên ngoài. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá tính ổn định của cơ sở hạ tầng thanh toán kỹ thuật số của CURRENC Group Inc. (CURR), nơi mà sự cân bằng của các khoản vốn vay đóng vai trò then chốt trong việc mở rộng các công nghệ định tuyến giao dịch dựa trên nền tảng cloud.

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp

Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Visa Inc|Nợ dài hạn trên vốn MA|Nợ dài hạn trên vốn American Express Corp AXP|FI: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|paypal.com - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|XYZ: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|FIS - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn AFRM|CPAY (FLEETCOR Technologies) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Global Payments Inc. (GPN)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn shift4.com (FOUR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu WEX Inc.|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn STNE (Stone Pagamentos)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ACIW|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Paymentus Inc. PAY|DLO: Nợ dài hạn trên vốn|euronetworldwide.com (EEFT) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|RELY: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PAGS (PagSeguro Digital) - Nợ dài hạn trên vốn|NATL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn WU|Marqeta, Inc. (MQ) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn payoneer.com (PAYO)|EVTC: Nợ dài hạn trên vốn|CompoSecure Inc - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nayax Corp (NYAX) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IDT - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|FLYW (Flywire Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu i3verticals.com|PSFE - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Cantaloupe Inc|PRTH: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu CASS (Cass Commercial Bank)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Repay Holdings|intermexonline.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|LSAK (Lesaka Technologies, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Paysign Inc (PAYS) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|CCRD: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|PMTS (CPI Card Group, Inc) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TROOPS Inc. TROO|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu XBP Europe Holdings Inc. (XBP)|PSQ Holdings, Inc. (PSQH) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn fingermotion.com (FNGR)|Nợ dài hạn trên vốn SURG|Usio Inc - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nukkleus Group (NUKK) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|OLB - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|FTFT (Future FinTech Group) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DigiAsia|APCX: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn BM Technologies, Inc|Nợ dài hạn trên vốn GB (Global Blue Group)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu nuvei.com NVEI|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SQ (Block)