Big Lots Inc. (BIG): Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu

Big Lots, Inc (BIG) - logo doanh nghiệp

Big Lots, Inc. (BIG) đang mở rộng mạng lưới các cửa hàng nội thất và đồ gia dụng giá rẻ, giảm thiểu rủi ro bằng cách nhắm vào phân khúc bình dân. Biểu đồ định giá thị trường này phản ánh chỉ số 29.12. Hoạt động kinh doanh của công ty dựa vào hệ thống tiền thưởng và việc thu mua hàng thanh lý kho để thu hút khách hàng đến cửa hàng. Thương hiệu này hiện đang làm mới hình ảnh và tiến hành tái cơ cấu nhằm khôi phục niềm tin của cổ đông trong bối cảnh nhiều thách thức kinh tế.

BIG: Tổng nợ trên tổng vốn biglots.com 04.07.2022 - 21.09.2024
Mặt hàng chính của biglots.com

Việc phân tích hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu của Big Lots, Inc. (BIG) trên nền tảng GURU.Markets cho phép đánh giá sự ổn định tài chính của nhà bán lẻ này trong bối cảnh công ty đang đầu tư vào lòng trung thành của nhân viên để giảm chi phí. Hệ số debt_total_eq_co so sánh tổng nợ phải trả với vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào các chủ nợ. Sự gia tăng của chỉ số này báo hiệu rủi ro tăng cao, đòi hỏi các nhà đầu tư phải thực hiện rà soát kỹ lưỡng về khả năng thanh toán của tài sản.

Big Lots, Inc. cạnh tranh với ai

FERG (Ferguson) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn Tractor Supply Co. TSCO|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WSM (Williams-Sonoma Inc)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn ULTA|Tổng nợ trên tổng vốn DG (Dollar General)|Tổng nợ trên tổng vốn Dick's Corp DKS|Dollar Tree - Tổng nợ trên tổng vốn|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Best Buy Co Inc BBY|Pool Corporation Inc. (POOL) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|GME (GameStop Corp. (GME)) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu W|OLLI: Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Nợ trên vốn chủ sở hữu e.l.f. Beauty (ELF)|FIVE: Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Murphy Express MUSA|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có MNSO|MAT - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn bbwinc.com|Restoration Hardware (RH) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Hayward Holdings|ASO (Academy Sports) - Tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu SVV|Tổng nợ trên tổng vốn HLMN|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn winmarkcorporation.com|Tổng nợ trên tổng vốn UPBD (Upbound Group)|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Sally Beauty Holdings Inc|OLPX: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có SWIM (Latham Corp)|The ODP Corporation (ODP) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|YSG (ir.yatsenglobal.com) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Nợ trên vốn chủ sở hữu Arko|Nợ trên vốn ATRenew Inc RERE|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu HELE (Helen of Troy Corp)|Nợ tổng hợp trên tổng vốn EBF|Nợ trên vốn chủ sở hữu ACCO Brands ACCO|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Jakks (JAKK)|ELA: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PEW (GrabAGun Digital Holdings)|ACU: Tổng nợ trên tổng vốn|CLAR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu Sportsman's Warehouse|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu DIBS (1stdibs.com, Inc.)|Tổng nợ trên tổng vốn GROV|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu lesliespool.com LESL|MaxsMaking Corp - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn The Brand House Collective Inc (TBHC)|Crown Crafts, Inc. - Tổng nợ trên tổng vốn|TKLF: Nợ trên vốn chủ sở hữu|PHH: Tổng nợ trên tổng vốn|AAN - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|CONN (Conn's Inc.) - Tổng nợ trên tổng vốn|DTC - Tỷ lệ nợ trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu 1847 Holdings LLC (EFSH)|KIRK (kirklands.com) - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn TCS (The Container Store Group)|Tupperware Brands Corporation (TUP) - Nợ trên vốn|HIBB: Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu