COF (capitalone.com) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của Capital One Corp (COF)

Biểu đồ giá của Capital One Financial (COF) trên nền tảng GURU.Markets phản ánh diễn biến giá của một tài sản được định giá ở mức 0.48. Capital One Financial (COF) chuyên về lĩnh vực cho vay tiêu dùng tại Mỹ, điều này giúp giảm thiểu tác động từ các xung đột bên ngoài, mặc dù sự gia tăng đột biến của lạm phát có thể làm tăng tỷ lệ nợ xấu. Sức mạnh vận hành của doanh nghiệp dựa trên cơ sở hạ tầng IT nội bộ và phân tích dữ liệu; trong khi đó, nợ gia tăng trong nhóm khách hàng có điểm tín dụng thấp đang buộc ngân hàng này phải tăng dự phòng rủi ro cho vay.

Capital One Financial (COF): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Mặt hàng chính của Capital One

Khả năng mở rộng quy mô của Capital One Financial (COF) được thúc đẩy bởi phân tích IT và sự thống trị trong phân khúc thẻ tín dụng đòi hỏi nguồn tài trợ dài hạn đáng kể. Tỷ lệ nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, được thể hiện qua tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, đo lường đòn bẩy tài chính, cho phép các nhà đầu tư đánh giá sự cân bằng giữa tăng trưởng tài sản quyết liệt và rủi ro mất khả năng thanh toán trong các giai đoạn suy thoái.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn JPM|BAC (Bank of America Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Wells Fargo Corp WFC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Goldman Sachs Group Inc. (GS)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn HSBC Bank HSBC|RY (RBC) - Nợ dài hạn trên vốn|C: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|MUFG (MUFG Bank) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Banco Santander Brasil (SAN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|TD: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn UBS Bank|Nợ dài hạn trên vốn BBVA (Banco BBVA)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu smfg.co.jp SMFG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu BMO Financial Group|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Mizuho Financial MFG|BNS - Nợ dài hạn trên vốn|USB - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BK: Nợ dài hạn trên vốn|CM (Canadian Imperial Bank of Commerce) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barclays Group (BCS)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NWG|Nợ dài hạn trên vốn ITUB (Itaú Unibanco)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STT|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn KB Financial Group Inc. KB|NTRS: Nợ dài hạn trên vốn|SHG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BAP: Nợ dài hạn trên vốn|BBD (banco.bradesco) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Woori Financial WF|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu Grupo Aval Acciones y Valores|SUPV (Supervielle Bank) - Nợ dài hạn trên vốn