USB (usbank.com) Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn

Biểu tượng và logo thương hiệu của U.S. Bank National Association (USB)

Biểu đồ giá hiện tại của U.S. Bancorp (USB) phản ánh diễn biến của một công ty holding ngân hàng mang tính hệ thống, với khả năng phục hồi dựa trên danh mục dịch vụ tài chính đa dạng và các nguồn thu lợi nhuận phong phú. Chỉ số này hiện ở mức 0.83. Ảnh hưởng địa chính trị gián tiếp chỉ biểu hiện thông qua sự biến động lãi suất của Fed. Để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số và nâng cấp các dịch vụ IT, U.S. Bancorp (USB) đang tích cực hợp tác với các nhà thầu kỹ thuật bên ngoài.

U.S. Bancorp (USB): Nợ dài hạn trên vốn từ 04.07.2022 đến 28.10.2026
Mặt hàng chính của U.S. Bank

Để xây dựng một danh mục đầu tư phòng thủ, việc sàng lọc cơ bản sẽ sử dụng tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, chỉ số xác định mức độ phụ thuộc của doanh nghiệp vào nguồn tài trợ vay vốn bên ngoài có thời hạn đáo hạn trên một năm. Đối với U.S. Bancorp (USB), mức nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu này là cực kỳ quan trọng trong bối cảnh các yêu cầu quản lý nghiêm ngặt và chi phí huy động vốn gia tăng, phản ánh khả năng duy trì khả năng thanh toán của ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống này.

Phân tích đối thủ cạnh tranh

Nợ phải trả dài hạn trên vốn JPM|BAC (Bank of America Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Wells Fargo Corp WFC|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Goldman Sachs Group Inc. (GS)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn HSBC Bank HSBC|RY (RBC) - Nợ dài hạn trên vốn|C: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|MUFG (MUFG Bank) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Banco Santander Brasil (SAN) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|COF: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn TD Bank Group|Nợ dài hạn trên vốn UBS (UBS Group AG)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu bbva.com BBVA|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Sumitomo Mitsui Financial Group|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Bank of Montreal (BMO) BMO|MFG - Nợ dài hạn trên vốn|BNS - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BK: Nợ dài hạn trên vốn|CM (Canadian Imperial Bank of Commerce) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Barclays Group (BCS)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DB|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NWG|Nợ dài hạn trên vốn ITUB (Itaú Unibanco)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu STT|KB - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Northern Trust Bank - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Shinhan (SHG) - Nợ dài hạn trên vốn|Credicorp Ltd. - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|BBD (banco.bradesco) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|WF: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Grupo Aval Acciones y Valores (AVAL)|SUPV (Supervielle Bank) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu