DRD Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn DRDGOLD Corp

DRDGOLD Corp (DRD) - logo doanh nghiệp

DRDGOLD Limited (DRD) tuân thủ các nguyên tắc ESG thông qua việc cải tạo đất và xử lý nước thải trong quá trình xử lý quặng đuôi vàng. Biểu đồ của cổ phiếu này trên GURU.Markets xác nhận rằng chỉ số separate_debt_long_eq đang ở mức 0.00. Khả năng sinh lời của DRDGOLD Limited (DRD) chỉ bị hạn chế bởi lạm phát và chi phí nguồn lực thay vì sự cạnh tranh trên thị trường. Doanh thu dựa trên giá vàng và khối lượng xử lý, bất chấp những rủi ro về cơ sở hạ tầng tại Nam Phi.

DRD - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu DRDGOLD Ltd trong khoảng 04.07.2022 - 28.10.2026
Mặt hàng chính của DRDGOLD Ltd

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng của các khoản vay dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, từ đó xác định mức độ đòn bẩy tài chính và khả năng chống chịu của công ty đối với các nghĩa vụ dài hạn. Việc phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cho phép đánh giá mức độ hiệu quả trong việc DRDGOLD Limited (DRD) tài trợ cho hoạt động cải tạo môi trường các đập đuôi quặng tại Nam Phi, nhằm đảm bảo rằng quá trình tái cấu trúc quy trình thâm dụng vốn không tạo ra các rủi ro thanh khoản nghiêm trọng.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Newmont Mining (NEM)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Agnico Eagle Mines Ltd|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Barrick Corp (B)|Nợ dài hạn trên vốn WPM (Wheaton Precious Metals)|franco-nevada.com - Nợ dài hạn trên vốn|GFI - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AngloGold Ashanti Limited (AU) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Kinross Gold Corp KGC|Alamos Gold Mining (AGI) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Royal Gold, Inc. (RGLD)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn CDE|Harmony Gold Corp (HMY) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Equinox Gold Corp (EQX)|Nợ dài hạn trên vốn HL (Hecla)|Nợ dài hạn trên vốn Osisko Royalties OR|Nợ dài hạn trên vốn IAG|SBSW - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn B2Gold|TFPM (Triple Flag Precious Metals Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|EGO - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn New Gold Mining|Nợ dài hạn trên vốn First Majestic Silver AG|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn ssrmining.com (SSRM)|ORLA (Orla Mining) - Nợ dài hạn trên vốn|Sandstorm Gold Royalties - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|NG (NovaGold Resources Inc) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AUGO: Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Fortuna Silver Mines (FSM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|seabridgegold.com (SA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn Aris Mining (ARMN)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn Endeavour Silver Corp (EXK)|Centerra Mining (CGAU) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn PPTA (Perpetua Mining)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Allied Gold Corp AAUC|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu vizslasilvercorp.ca VZLA|Nợ dài hạn trên vốn SVM (Silvercorp Metals)|CNL: Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|USAS (Americas Gold Corp) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|i-80 Gold Corporation (IAUX) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|MUX: Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn osiskodev.com (ODV)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu A-Mark Precious Metals, Inc.|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Avino Silver & Gold Mines Ltd. (ASM)|GAU: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Gold Royalty Mining GROY|Caledonia Mining (CMCL) - Nợ dài hạn trên vốn|MTA - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Dakota Gold|NFGC (New Found Gold Corp.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|ITRG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Idaho Strategic Mining|Nợ dài hạn trên vốn Dolly Varden Silver DVS|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn BGL (bluegoldmine.com)|International Tower Hill Mines Ltd. - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Contango Ore Inc. CTGO|VGZ (Vista Gold Corporation) - Nợ dài hạn trên vốn|Hycroft Mining Corp (HYMC) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|GLDG - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|U.S. Gold Corp (USAU) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|PLG (Platinum Group Metals Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn VOXR|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRX Gold Corp (TRX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Fury Gold Mines Ltd. FURY|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gold Resource|Hệ số nợ dài hạn trên vốn Nova Minerals Ltd NVA|Paramount Gold Nevada Corp. (PZG) - Nợ dài hạn trên vốn|XPL: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu austin.gold AUST|Golden Minerals Company Inc. (AUMN) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|GATO (Gatos Silver Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn Barrick|MAG: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SilverCrest Metals, Inc. (SILV)