US Gold Corp (USAU) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

U.S. Gold - logo đồ họa của tổ chức phát hành USAU

Biểu đồ giá hàng ngày này của U.S. Gold Corp. (USAU) minh họa các biến động về nợ, hiện đang ở mức 0.00. U.S. Gold Corp. (USAU) đặt mục tiêu độc lập thúc đẩy dự án trọng điểm của mình hướng tới việc xin cấp phép, với kế hoạch thu hút một đối tác khai thác lớn ở giai đoạn sau. Hoạt động kinh doanh của công ty tập trung vào thăm dò vàng và đồng tại Nevada và Wyoming, tận dụng các khu vực pháp lý an toàn này. Để tối ưu hóa chi phí thăm dò và phân tích mẫu, công ty sử dụng các nhà thầu bên ngoài.

USAU: Nợ dài hạn trên vốn U.S. Gold 04.07.2022 - 01.11.2026
Sản phẩm của thương hiệu U.S. Gold Corp.

Tỷ lệ này được tính bằng tỷ trọng của các khoản nợ có kỳ hạn trên một năm so với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường mức độ phụ thuộc của nguồn tài trợ dài hạn vào vốn của cổ đông. Đối với U.S. Gold Corp. (USAU), một doanh nghiệp không có khả năng tác động đến giá kim loại trên thị trường, chỉ số này xác định khả năng chống chịu trước sự biến động của hàng hóa, cho phép đánh giá rủi ro vỡ nợ thông qua việc theo dõi tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu trên nền tảng GURU.Markets.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Newmont Mining (NEM)|Nợ dài hạn trên vốn AEM|B - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Wheaton Precious Metals - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FNV (franco-nevada.com)|Gold Fields - Nợ dài hạn trên vốn|AU - Nợ dài hạn trên vốn|Kinross Gold Corp (KGC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AGI (Alamos Gold Mining) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RGLD|CDE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HMY|Equinox Gold Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hecla HL|Hệ số nợ dài hạn trên vốn OR|IAMGOLD Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|SBSW - Nợ dài hạn trên vốn|BTG: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Triple Flag Precious Metals Corp. TFPM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu EGO|Nợ dài hạn trên vốn New Gold Mining|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AG (First Majestic Silver)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn ssrmining.com|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Orla Mining ORLA|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Sandstorm Gold Royalties (SAND)|NG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Aura Minerals Group AUGO|FSM (Fortuna Silver Mines) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|drdgold.com - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|SA (Seabridge Gold) - Nợ dài hạn trên vốn|ARMN - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Endeavour Silver Mining (EXK)|CGAU - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Perpetua Resources PPTA|alliedgold.com - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Vizsla Silver - Nợ dài hạn trên vốn|SVM (Silvercorp Metals Inc) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|CNL (Collective Mining Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Americas Mining - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|IAUX (i-80 Gold Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu mcewenmining.com (MUX)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Osisko Development (ODV)|AMRK - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Avino ASM|Hệ số nợ dài hạn trên vốn GAU|GROY - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu CMCL|MTA (Metalla Royalty & Streaming Ltd.) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu NFGC|Nợ dài hạn trên vốn Integra Mining|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Idaho Strategic Resources (IDR)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn dollyvardensilver.com|Nợ dài hạn trên vốn BGL (Blue Gold)|Nợ dài hạn trên vốn Tower Hill Mines THM|CTGO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|VGZ - Nợ dài hạn trên vốn|Hycroft Mining Holding (HYMC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu goldmining.com|PLG (Platinum Group Metals Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Vox Royalty Corporation VOXR|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRX (TRX Gold Corp)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FURY|Nợ dài hạn trên vốn GORO (Gold Resource)|Nợ dài hạn trên vốn Nova Minerals Ltd NVA|PZG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|XPL: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AUST (austin.gold) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Golden Minerals Company Inc. - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|GATO (Gatos Silver Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn GOLD (Barrick)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MAG Silver (MAG)|SILV (SilverCrest Metals, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn