Gatos Silver Inc. (GATO) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn

Gatos Silver Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành GATO

Biểu đồ trực quan hóa giá thị trường của Gatos Silver, Inc. (GATO) trên nền tảng GURU.Markets cho thấy hiệu suất của một công ty sở hữu mỏ Los Gatos hàm lượng cao tại Mexico với chi phí chiết xuất tối thiểu. Giá trị hiện tại của chỉ số này là 0.00. Sự tăng trưởng sản lượng bị hạn chế bởi việc nâng cấp thiết bị tốn kém, trong khi khả năng sinh lời phụ thuộc vào giá toàn cầu. Trong khi đó, tỷ trọng chi phí vốn cao tạo ra đòn bẩy hoạt động đáng kể khi giá bạc tăng.

GATO: Nợ dài hạn trên vốn Gatos Silver Corp 04.07.2022 - 25.01.2025
Sản phẩm của thương hiệu Gatos Silver, Inc.

Sức mạnh dài hạn của Gatos Silver, Inc. được xác định bởi hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu. Hệ số này so sánh các khoản nợ phải trả có kỳ hạn trên một năm với vốn chủ sở hữu, nhằm đo lường đòn bẩy tài chính của tổ chức phát hành. Diễn biến của hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu dài hạn cho phép đánh giá tính bền vững của cấu trúc tài chính. Điều này đóng vai trò then chốt trong bối cảnh giá hàng hóa biến động. Mức nợ tối ưu sẽ bảo vệ biên lợi nhuận của doanh nghiệp trước các rủi ro địa chính trị và các hạn chế thương mại.

Phân tích các công ty cạnh tranh

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Newmont Mining (NEM)|Nợ dài hạn trên vốn AEM|B - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Wheaton Precious Metals - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn FNV (franco-nevada.com)|Gold Fields - Nợ dài hạn trên vốn|AU - Nợ dài hạn trên vốn|Kinross Gold Corp (KGC) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AGI (Alamos Gold Mining) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu RGLD|CDE: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn HMY|Equinox Gold Corp - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hecla HL|Hệ số nợ dài hạn trên vốn OR|IAMGOLD Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|SBSW - Nợ dài hạn trên vốn|BTG: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Triple Flag Precious Metals Corp. TFPM|EGO (Eldorado Gold Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|NGD - Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ dài hạn trên vốn AG|Nợ dài hạn trên vốn ssrmining.com (SSRM)|Orla Mining - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn SAND (Sandstorm Gold Royalties)|NG - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Aura Minerals Group|Fortuna Silver Mines (FSM) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DRD - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SA|ARMN: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Endeavour Silver Mining (EXK)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Centerra Corp|Nợ dài hạn trên vốn PPTA (Perpetua Resources)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn alliedgold.com (AAUC)|VZLA - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|SVM: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|CNL (Collective Mining Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|USAS (Americas Mining) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IAUX (i-80 Gold Corp.) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn mcewenmining.com MUX|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Osisko Development (ODV)|AMRK (A-Mark Precious Metals Inc) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Avino - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn GAU|Gold Royalty Corp. - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn caledoniamining.com CMCL|Metalla Royalty & Streaming Ltd. (MTA) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn DC|NFGC (New Found Gold Corp) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Integra Mining (ITRG)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu IDR (Idaho Strategic Resources)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn dollyvardensilver.com|Nợ dài hạn trên vốn BGL (Blue Gold)|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tower Hill Mines|Contango ORE, Inc. - Nợ dài hạn trên vốn|VGZ - Nợ dài hạn trên vốn|HYMC (Hycroft Mining Holding) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|GLDG: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu US Gold Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn Platinum Group Metals, Ltd. PLG|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Vox Royalty Corp. (VOXR)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Tanganyika Gold TRX|Nợ dài hạn trên vốn FURY (Fury Gold Mines)|goldresourcecorp.com (GORO) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|NVA: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Paramount Gold Nevada Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|XPL: Nợ dài hạn trên vốn|Austin Gold (AUST) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Golden Minerals Company|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GOLD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MAG (MAG Silver)|SILV (SilverCrest Metals, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn