GFI: Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn Gold Fields Group

Biểu tượng và logo thương hiệu của Gold Fields Group (GFI)

Gold Fields Limited (GFI) đang tối ưu hóa chuỗi cung ứng bằng cách mở rộng mạng lưới nhà thầu để đảm bảo hoạt động tinh luyện kim loại ổn định. Doanh nghiệp này dựa vào phạm vi tiếp cận toàn cầu của các tài sản, điều này giúp giảm thiểu tác động từ những biến động chính trị tại địa phương. Biểu đồ giá này với chỉ số 0.26 cho thấy các diễn biến của công ty khai thác vàng này. Tuy nhiên, các mối đe dọa vẫn hiện hữu do sự cạn kiệt của các mạch khoáng, chi phí nguồn lực tăng cao và sự biến động của giá thị trường đối với các kim loại quý.

Gold Fields Ltd (GFI): Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu từ 04.07.2022 đến 30.10.2026
Hàng hóa chủ lực của Gold Fields Ltd

Tỷ lệ này xác định tỷ trọng của các khoản vay dài hạn trong cấu trúc vốn chủ sở hữu, cho phép đánh giá sự ổn định của đòn bẩy tài chính và mức độ phụ thuộc của công ty vào nguồn vốn bên ngoài. Bằng cách phân tích tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu, nhà đầu tư có thể xác định biên độ an toàn cho Gold Fields Limited (GFI) trong quá trình đa dạng hóa chuỗi cung ứng và hiện đại hóa logistics tại các mỏ khai thác ở châu Phi.

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ phải trả dài hạn trên vốn Newmont Mining NEM|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu AEM (Agnico Eagle Mines Ltd)|Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn B|Nợ dài hạn trên vốn WPM (Wheaton Precious Metals)|Nợ dài hạn trên vốn franco-nevada.com FNV|AU - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|KGC: Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|AGI (Alamos Gold Corp) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Royal Gold Corporation - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|CDE (Coeur Mining, Inc.) - Nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn HMY (Harmony Gold Mining Co Ltd)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Equinox Gold (EQX)|HL (Hecla Mining Co.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn OR (Osisko Gold)|Nợ dài hạn trên vốn IAMGOLD Mining IAG|Sibanye Stillwater - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu b2gold.com (BTG)|TFPM: Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Eldorado Gold Corp EGO|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu New Gold Corp|Nợ phải trả dài hạn trên vốn First Majestic Mining AG|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu SSR Mining Inc. (SSRM)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ORLA (orlamining.com)|Nợ dài hạn trên vốn SAND (Sandstorm Gold)|NG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|AUGO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Hệ số nợ dài hạn trên vốn FSM (Fortuna Silver Corp)|DRD: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu SA (seabridgegold.com)|ARMN (Aris Mining) - Nợ dài hạn trên vốn|Endeavour Silver Corp (EXK) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn CGAU|PPTA - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Allied Gold Corp AAUC|vizslasilvercorp.ca - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Silvercorp Metals - Nợ dài hạn trên vốn|CNL (Collective Mining Ltd) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Americas Gold Corp (USAS) - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|IAUX - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MUX|ODV: Hệ số nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu A-Mark Precious Metals, Inc. (AMRK)|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ASM (Avino Silver & Gold Mines Ltd.)|Nợ dài hạn trên vốn GAU (Asanko Gold)|Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn Gold Royalty Mining (GROY)|CMCL - Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|metallaroyalty.com (MTA) - Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|DC: Nợ dài hạn trên vốn|NFGC - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu ITRG|IDR (Idaho Strategic Mining) - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn DVS|BGL - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn THM (International Tower Hill Mines Ltd.)|CTGO: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn|Vista Gold Corporation - Nợ dài hạn trên vốn|Dư nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Hycroft Mining Corp (HYMC)|GLDG: Nợ dài hạn trên vốn|Nợ phải trả dài hạn trên vốn chủ sở hữu USAU (U.S. Gold Corp)|PLG (Platinum Group Metals Ltd) - Nợ dài hạn trên vốn|Vox Royalty Corporation (VOXR) - Tỷ lệ dư nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu TRX Gold Corp (TRX)|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Fury Gold Mines Ltd. FURY|Nợ dài hạn trên vốn GORO (Gold Resource)|Nova Minerals Ltd (NVA) - Nợ phải trả dài hạn trên vốn|PZG: Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu|Solitario Resources Corp - Tỷ lệ các khoản vay dài hạn trên vốn|AUST: Nợ dài hạn trên vốn|Golden Minerals Company Inc. (AUMN) - Nợ dài hạn trên vốn|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu Gatos Silver Inc.|Nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu GOLD|Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu MAG (MAG Silver)|SILV (SilverCrest Metals, Inc.) - Hệ số nợ dài hạn trên vốn