Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu FS KKR BDC (FSK)

FS KKR Capital Corp - logo đồ họa của tổ chức phát hành FSK

Các khoản đầu tư của FS KKR Capital Corp. (FSK) vào phân khúc thị trường tầm trung chịu sự biến động thị trường đáng kể và nhạy cảm với những thay đổi của lãi suất. Biểu đồ này trên nền tảng GURU.Markets cho thấy chỉ số tại 1.19. Lợi nhuận của FS KKR Capital Corp. (FSK) dựa trên hoạt động cho vay và nắm giữ cổ phần vốn chủ sở hữu trong khu vực tư nhân. Trong khi đó, tổ chức này tuân thủ các tiêu chuẩn ESG cơ bản, tích hợp các tiêu chí môi trường vào quy trình phân tích người vay.

FS KKR Capital - Nợ trên vốn FSK (giai đoạn 04.07.2022 - 28.10.2026)
Sản phẩm được sản xuất bởi FS KKR Capital Corp.

Tỷ lệ này đo lường tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, cho phép các nhà đầu tư đánh giá đòn bẩy tài chính và rủi ro xói mòn lợi nhuận khi chi phí trả nợ tăng cao. Bằng cách phân tích mức độ đòn bẩy vốn chủ sở hữu, người ta có thể xác nhận hiệu quả từ các chiến lược của đội ngũ chuyên gia phân tích tín dụng tinh nhuệ của KKR trong việc tối ưu hóa cấu trúc tài chính nhằm tối đa hóa tỷ suất lợi nhuận danh mục đầu tư của FS KKR Capital Corp. (FSK).

Các đối thủ cạnh tranh then chốt

Nợ trên vốn chủ sở hữu Ares Capital Corporation (ARCC)|Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu Blue Owl BDC (OBDC)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Main Street Capital Corp. (MAIN)|Nợ trên vốn chủ sở hữu Golub Capital BDC Corp (GBDC)|TSLX: Tổng nợ trên tổng vốn|Goldman Sachs BDC Inc - Nợ trên vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu PSEC (Prospect Capital Corporation)|Capital Southwest Corp (CSWC) - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|OCSL - Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu|TRIN (Trinity Capital Corp) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Nợ trên vốn chủ sở hữu MFIC (MidCap Financial Investment)|Nợ trên vốn NMFC|Carlyle Secured Lending, Inc. (CGBD) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có PFLT (PennantPark Floating Rate Capital Ltd.)|Nợ trên vốn chủ sở hữu BBDC|BCSF - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu SLR Investment Corp. (SLRC)|FDUS - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Tổng nợ trên tổng vốn MSIF|CCAP (Crescent Capital BDC Inc) - Nợ trên vốn|Gladstone Investment BDC - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Tỷ lệ nợ trên tổng vốn Gladstone Capital Corp. (GLAD)|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu CION|Tổng nợ trên tổng vốn pennantpark.com (PNNT)|Tổng nợ trên tổng vốn PSBD|SAR - Hệ số tổng nợ trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Runway Growth BDC RWAY|TriplePoint Venture Growth (TPVG) - Nợ tổng hợp trên tổng vốn|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu WHF|swkhold.com (SWKH) - Nợ trên vốn|Tổng nợ trên tổng vốn Great Elm Capital Corp GECC|Nợ tổng hợp trên vốn chủ sở hữu OFS|PFX (PhenixFIN Corporation) - Nợ trên vốn chủ sở hữu|Hệ số tổng nợ trên tổng vốn Rand Capital Inc RAND|Tỷ lệ tổng nợ trên vốn chủ sở hữu Investcorp Credit Management|Equus Total Return Inc - Tỷ lệ toàn bộ nợ phải trả trên vốn tự có|Logan Ridge Finance Corporation - Nợ trên vốn chủ sở hữu